|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
141.712
|
152.094
|
184.992
|
163.118
|
143.055
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36.719
|
69.066
|
86.152
|
59.813
|
44.119
|
|
1. Tiền
|
36.719
|
69.066
|
86.152
|
59.813
|
44.119
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14.000
|
14.000
|
14.000
|
14.000
|
14.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14.000
|
14.000
|
14.000
|
14.000
|
14.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
55.047
|
42.342
|
48.525
|
58.772
|
42.525
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
35.677
|
26.291
|
35.381
|
46.685
|
38.558
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.181
|
2.814
|
2.187
|
984
|
1.048
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21.284
|
20.925
|
18.646
|
18.799
|
10.938
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.096
|
-7.688
|
-7.688
|
-7.697
|
-8.019
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27.937
|
26.636
|
36.100
|
29.856
|
37.478
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27.937
|
26.636
|
36.100
|
29.856
|
37.478
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.009
|
50
|
214
|
677
|
4.932
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.923
|
0
|
0
|
677
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
50
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5.086
|
0
|
214
|
0
|
4.932
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
886.403
|
885.658
|
890.702
|
911.304
|
924.196
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.042
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.042
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
409.445
|
409.040
|
411.620
|
424.965
|
441.317
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
408.841
|
408.436
|
411.016
|
423.928
|
440.317
|
|
- Nguyên giá
|
932.711
|
947.376
|
964.642
|
983.479
|
1.013.825
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-523.871
|
-538.939
|
-553.627
|
-559.551
|
-573.509
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
604
|
604
|
604
|
1.037
|
1.000
|
|
- Nguyên giá
|
1.550
|
1.550
|
1.550
|
1.985
|
1.985
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-946
|
-946
|
-946
|
-948
|
-985
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
453.679
|
453.290
|
453.455
|
457.038
|
450.249
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
453.679
|
453.290
|
453.455
|
457.038
|
450.249
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
84
|
84
|
84
|
84
|
84
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
84
|
84
|
84
|
84
|
84
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.194
|
23.244
|
25.542
|
29.217
|
29.504
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.194
|
23.244
|
25.542
|
29.217
|
29.504
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.028.115
|
1.037.752
|
1.075.693
|
1.074.422
|
1.067.251
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
653.763
|
680.499
|
706.101
|
688.089
|
667.693
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
77.683
|
105.409
|
135.518
|
118.448
|
104.963
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
40.604
|
24.227
|
24.139
|
25.646
|
31.180
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.390
|
9.724
|
20.179
|
21.050
|
26.764
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
600
|
860
|
1.054
|
127
|
120
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.725
|
10.835
|
13.419
|
7.614
|
5.338
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.800
|
15.030
|
28.231
|
45.843
|
17.260
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.261
|
5.801
|
8.368
|
9.851
|
11.708
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.866
|
22.788
|
26.998
|
6.076
|
11.405
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
109
|
109
|
184
|
184
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
438
|
16.035
|
13.021
|
2.057
|
1.002
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
576.080
|
575.090
|
570.584
|
569.640
|
562.730
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
483.014
|
483.014
|
483.014
|
481.843
|
480.398
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
72.867
|
72.426
|
68.293
|
72.420
|
67.034
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
749
|
371
|
371
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
19.450
|
19.278
|
18.905
|
15.378
|
15.298
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
374.351
|
357.253
|
369.592
|
386.333
|
399.558
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
374.351
|
357.253
|
369.592
|
386.333
|
399.558
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
259.181
|
259.181
|
259.181
|
259.181
|
259.181
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
61.082
|
75.913
|
75.913
|
75.913
|
75.913
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
54.088
|
22.159
|
34.498
|
51.239
|
64.464
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
49.435
|
0
|
0
|
0
|
51.215
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.653
|
22.159
|
34.498
|
51.239
|
13.249
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.028.115
|
1.037.752
|
1.075.693
|
1.074.422
|
1.067.251
|