Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 116.675 119.197 145.489 177.395 163.118
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33.102 33.603 43.513 44.421 59.813
1. Tiền 33.102 33.603 43.513 44.421 59.813
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7.500 10.000 10.500 14.000 14.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.500 10.000 10.500 14.000 14.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46.124 45.102 53.337 87.797 58.772
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 32.771 27.895 35.776 74.535 46.685
2. Trả trước cho người bán 2.347 2.502 2.987 488 984
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.565 17.776 18.676 19.901 18.799
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.559 -3.071 -4.103 -7.127 -7.697
IV. Tổng hàng tồn kho 29.825 30.492 35.261 24.950 29.856
1. Hàng tồn kho 29.825 30.492 35.261 24.950 29.856
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 124 0 2.878 6.228 677
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 2.923 677
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 124 0 2.878 3.304 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 931.309 952.557 926.446 887.651 911.304
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 443.912 426.802 426.882 413.859 424.965
1. Tài sản cố định hữu hình 443.307 426.198 426.278 413.255 423.928
- Nguyên giá 806.908 841.952 900.089 931.200 983.479
- Giá trị hao mòn lũy kế -363.601 -415.754 -473.811 -517.945 -559.551
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 604 604 604 604 1.037
- Nguyên giá 1.280 1.550 1.550 1.550 1.985
- Giá trị hao mòn lũy kế -676 -946 -946 -946 -948
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 471.061 509.252 477.595 450.214 457.038
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 471.061 509.252 477.595 450.214 457.038
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 84 84 84 84 84
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.251 16.419 21.885 23.493 29.217
1. Chi phí trả trước dài hạn 16.251 16.419 21.885 23.493 29.217
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.047.984 1.071.754 1.071.934 1.065.046 1.074.422
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 729.159 738.920 721.491 695.347 688.089
I. Nợ ngắn hạn 597.546 614.629 138.647 113.403 118.448
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 65.134 74.198 62.685 32.010 25.646
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.827 15.606 16.689 13.849 21.050
4. Người mua trả tiền trước 697 2.140 2.825 57 127
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.305 5.322 6.243 7.639 7.614
6. Phải trả người lao động 27.438 31.858 36.039 44.786 45.843
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.761 6.825 4.471 8.842 9.851
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 478.353 477.011 9.302 5.762 6.076
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 47 0 0 184
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30 1.622 392 457 2.057
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 131.613 124.292 582.844 581.944 569.640
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 27.282 24.552 490.124 484.379 481.843
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 94.341 87.520 76.890 77.266 72.420
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 749 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 9.990 12.220 15.830 19.550 15.378
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 318.824 332.833 350.444 369.699 386.333
I. Vốn chủ sở hữu 318.824 332.833 350.444 369.699 386.333
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 259.181 259.181 259.181 259.181 259.181
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27.606 37.217 48.148 61.082 75.913
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.037 36.435 43.115 49.435 51.239
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 30 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 32.007 36.435 43.115 49.435 51.239
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.047.984 1.071.754 1.071.934 1.065.046 1.074.422