|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
153.907
|
155.028
|
149.539
|
136.338
|
134.306
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-116.602
|
-111.511
|
-102.847
|
-130.281
|
-209.435
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-84.827
|
-102.439
|
-109.395
|
-115.380
|
-121.127
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-5.055
|
-2.850
|
-1.990
|
-2.083
|
-1.016
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3.243
|
-5.840
|
-5.446
|
-5.712
|
-6.355
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
382.308
|
468.934
|
497.010
|
512.282
|
588.668
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-237.814
|
-295.763
|
-292.357
|
-299.021
|
-328.333
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
88.674
|
105.559
|
134.514
|
96.144
|
56.708
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.548
|
-2.553
|
-1.553
|
-3.324
|
-2.059
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-200
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
115
|
150
|
196
|
174
|
403
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.633
|
-2.403
|
-1.357
|
-3.150
|
-1.656
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.546
|
7.631
|
835
|
16.150
|
1.532
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-88.217
|
-110.287
|
-101.629
|
-108.192
|
-41.192
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
-22.453
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-85.671
|
-102.656
|
-123.247
|
-92.043
|
-39.659
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.369
|
501
|
9.910
|
951
|
15.393
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
31.733
|
33.102
|
33.603
|
43.513
|
44.421
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33.102
|
33.603
|
43.513
|
44.464
|
59.813
|