Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94.781 124.453 116.963 139.974 121.732
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 112 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 94.781 124.341 116.963 139.974 121.732
4. Giá vốn hàng bán 70.395 83.663 80.213 88.509 87.080
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24.386 40.678 36.751 51.465 34.652
6. Doanh thu hoạt động tài chính 316 198 189 180 177
7. Chi phí tài chính 1.442 1.387 1.221 1.314 1.319
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.442 1.387 1.221 1.319
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 10.749 11.425 10.680 16.262 10.040
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.576 7.923 11.742 15.877 9.557
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.935 20.142 13.298 18.192 13.914
12. Thu nhập khác 354 469 529 1.302 940
13. Chi phí khác 32 246 0 616 9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 322 223 529 685 932
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.257 20.365 13.827 18.878 14.846
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 604 2.318 1.488 2.137 1.598
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 604 2.318 1.488 2.137 1.598
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.653 18.046 12.339 16.741 13.249
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.653 18.046 12.339 16.741 13.249