Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 124.453 116.963 139.974 121.732 139.117
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 112 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 124.341 116.963 139.974 121.732 139.117
4. Giá vốn hàng bán 83.663 80.213 88.509 87.080 90.813
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40.678 36.751 51.465 34.652 48.304
6. Doanh thu hoạt động tài chính 198 189 180 177 192
7. Chi phí tài chính 1.387 1.221 1.314 1.319 1.477
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.387 1.221 1.319 1.477
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 11.425 10.680 16.262 10.040 15.025
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.923 11.742 15.877 9.557 9.327
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20.142 13.298 18.192 13.914 22.668
12. Thu nhập khác 469 529 1.302 940 794
13. Chi phí khác 246 0 616 9 28
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 223 529 685 932 766
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20.365 13.827 18.878 14.846 23.433
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.318 1.488 2.137 1.598 2.484
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.318 1.488 2.137 1.598 2.484
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18.046 12.339 16.741 13.249 20.949
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18.046 12.339 16.741 13.249 20.949