Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 143.058 94.781 124.453 116.963 139.974
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 112
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 143.058 94.781 124.341 116.963 139.974
4. Giá vốn hàng bán 98.460 70.395 83.663 80.213 88.509
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 44.598 24.386 40.678 36.751 51.465
6. Doanh thu hoạt động tài chính 205 316 198 189 180
7. Chi phí tài chính 1.307 1.442 1.387 1.221 1.314
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.307 1.442 1.387 1.221
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 11.709 10.749 11.425 10.680 16.262
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.402 7.576 7.923 11.742 15.877
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21.385 4.935 20.142 13.298 18.192
12. Thu nhập khác 642 354 469 529 1.302
13. Chi phí khác 4.794 32 246 0 616
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.153 322 223 529 685
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17.233 5.257 20.365 13.827 18.878
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.646 604 2.318 1.488 2.137
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.646 604 2.318 1.488 2.137
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.587 4.653 18.046 12.339 16.741
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.587 4.653 18.046 12.339 16.741