|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,584
|
14,223
|
8,000
|
10,973
|
11,673
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
28
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18,584
|
14,223
|
8,000
|
10,973
|
11,645
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
13,382
|
11,026
|
6,601
|
9,047
|
9,905
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,202
|
3,197
|
1,399
|
1,926
|
1,739
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
198,244
|
127,197
|
57,851
|
68,031
|
96,659
|
|
7. Chi phí tài chính
|
26,596
|
16,397
|
6,602
|
8,813
|
12,725
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,621
|
9,733
|
9,226
|
10,087
|
15,589
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
170,230
|
104,263
|
43,422
|
51,058
|
70,085
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
39
|
447
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
9
|
0
|
16,365
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
-9
|
39
|
-15,918
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
170,230
|
104,263
|
43,413
|
51,097
|
54,167
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,410
|
768
|
652
|
2
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,410
|
768
|
652
|
2
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
168,820
|
103,496
|
42,762
|
51,095
|
54,167
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
168,820
|
103,496
|
42,762
|
51,095
|
54,167
|