Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39.034 11.993 11.331 15.803 20.989
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 39.034 11.993 11.331 15.803 20.989
4. Giá vốn hàng bán 40.007 18.503 11.401 9.218 13.522
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -973 -6.510 -70 6.585 7.467
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 5 52 117 192
7. Chi phí tài chính 5.623 7.066 7.462 6.627 5.934
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.623 7.066 7.462 6.627 5.934
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 7 7 21 7 35
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.998 5.181 4.866 4.567 6.798
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -11.597 -18.759 -12.367 -4.500 -5.109
12. Thu nhập khác 12.385 2.411 443 648 1.020
13. Chi phí khác 510 9.379 462 5.439 7.134
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 11.874 -6.968 -20 -4.791 -6.115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 277 -25.726 -12.386 -9.291 -11.224
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 277 -25.726 -12.386 -9.291 -11.224
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 277 -25.726 -12.386 -9.291 -11.224