単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,963 35,998 14,739 6,306 8,954
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 32,963 35,998 14,739 6,306 8,954
4. Giá vốn hàng bán 28,968 31,586 10,620 1,356 1,410
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,995 4,412 4,119 4,951 7,544
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,493 1,813 2,356 2,076 2,292
7. Chi phí tài chính 67 55 17 4
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 300 288 133 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,763 5,175 7,139 5,720 6,226
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 359 706 -815 1,303 3,610
12. Thu nhập khác 442 0 34 0
13. Chi phí khác 0 0 49 1 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 442 0 -15 -1 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 802 706 -831 1,303 3,610
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 242
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 242
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 802 706 -831 1,303 3,368
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 802 706 -831 1,303 3,368