DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,46 | 1,27 | -1,52 | 2,32 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,43 | 1,96 | -5,64 | 20,65 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,62 | 0,26 | 0,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 1,05 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 32,96 | 36,00 | 14,74 | 6,31 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 136,98 | 9,21 | -59,06 | -57,21 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,12 | 12,26 | 27,95 | 78,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,44 | 1,96 | 20,65 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,54 | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,40 | 32,46 | 70,45 | 113,17 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 39,72 | 29,79 | 9,05 | 2.673,80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,63 | 10,83 | 4,91 | 1.449,19 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 348,99 | 349,37 | 853,06 | 2.143,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 29,35 | 32,04 | 33,30 | 35,94 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 14,53 | 14,26 | 30,14 | 33,53 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 13,14 | 13,22 | 29,93 | 33,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,41 | 0,39 | 0,36 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,03 | 0,03 |