DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.27 | -1.52 | 2.32 | 5.67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.96 | -5.64 | 20.65 | 37.61 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.62 | 0.26 | 0.11 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.05 | 1.03 | 1.03 | 1.04 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 36.00 | 14.74 | 6.31 | 8.95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.21 | -59.06 | -57.21 | 41.98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.26 | 27.95 | 78.50 | 84.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.96 | 20.65 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 93.29 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 32.46 | 70.45 | 113.17 | 89.69 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 29.79 | 9.05 | 2,673.80 | 373.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 10.83 | 4.91 | 1,449.19 | 202.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 349.37 | 853.06 | 2,143.87 | 1,713.83 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 32.04 | 33.30 | 35.94 | 40.66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 14.26 | 30.14 | 33.53 | 30.48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 13.22 | 29.93 | 33.32 | 30.18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.41 | 0.39 | 0.36 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.05 | 0.03 | 0.03 | 0.04 |