Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 57,295,844 57,719,065 64,857,286 70,160,798 69,861,417
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,649,483 8,166,655 10,377,146 11,641,062 6,876,468
1. Tiền 1,248,083 1,591,606 2,211,371 2,261,359 913,368
2. Các khoản tương đương tiền 4,401,400 6,575,049 8,165,775 9,379,703 5,963,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27,412,531 28,836,790 30,730,803 32,506,103 32,890,551
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 27,412,531 28,836,790 30,730,803 32,506,103 32,890,551
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,103,766 16,942,946 19,777,699 22,912,149 24,841,172
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16,737,464 14,819,010 15,170,198 18,488,424 20,693,309
2. Trả trước cho người bán 375,639 339,648 205,787 204,420 125,901
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,759,457 4,560,395 5,543,604 5,369,190 6,354,202
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,768,794 -2,776,108 -1,141,890 -1,149,884 -2,332,240
IV. Tổng hàng tồn kho 4,598,951 2,961,358 3,225,559 2,382,548 4,363,944
1. Hàng tồn kho 4,732,007 3,094,392 3,357,743 2,514,732 4,552,697
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -133,056 -133,034 -132,184 -132,184 -188,753
V. Tài sản ngắn hạn khác 531,113 811,316 746,081 718,936 889,282
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 46,023 73,009 71,260 51,107 100,973
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 447,769 685,603 634,838 639,885 678,452
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 37,321 52,704 39,983 27,945 109,857
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24,597,720 24,301,715 23,776,853 23,703,815 23,670,095
I. Các khoản phải thu dài hạn 531,249 644,528 705,386 968,064 1,138,242
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 531,249 644,528 705,386 968,064 1,138,242
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,221,637 17,777,687 17,089,849 16,435,189 15,950,791
1. Tài sản cố định hữu hình 17,852,624 17,416,031 16,733,437 16,081,178 15,574,140
- Nguyên giá 64,803,330 65,077,229 65,095,275 65,150,495 65,102,396
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,950,706 -47,661,198 -48,361,838 -49,069,317 -49,528,256
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 369,012 361,656 356,412 354,011 376,651
- Nguyên giá 655,573 652,643 652,329 654,825 681,620
- Giá trị hao mòn lũy kế -286,560 -290,987 -295,917 -300,814 -304,969
III. Bất động sản đầu tư 30,370 30,031 29,692 29,353 29,014
- Nguyên giá 38,867 38,867 38,867 38,867 38,867
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,497 -8,836 -9,175 -9,514 -9,853
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,717,948 1,753,313 2,154,794 2,362,142 2,876,892
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,717,948 1,753,313 2,154,794 2,362,142 2,876,892
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 399,715 399,802 374,942 386,994 406,032
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 389,715 389,802 364,942 376,994 396,032
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 35,000 35,000 35,000 35,000 35,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -25,000 -25,000 -25,000 -25,000 -25,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,696,800 3,696,353 3,422,189 3,522,072 3,269,123
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,663,496 3,658,839 3,386,521 3,484,064 3,236,168
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 33,305 37,513 35,667 38,009 32,955
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 81,893,565 82,020,780 88,634,139 93,864,613 93,531,512
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20,322,569 17,693,591 19,860,792 27,487,308 25,878,123
I. Nợ ngắn hạn 14,581,511 11,874,836 14,439,814 22,059,821 20,537,033
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 934,503 1,053,561 1,079,948 1,397,491 1,439,827
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,096,045 5,638,779 7,451,865 10,383,020 11,904,501
4. Người mua trả tiền trước 270,548 215,076 176,527 251,629 412,018
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 682,837 469,583 1,212,075 1,168,256 1,006,497
6. Phải trả người lao động 409,700 372,204 452,447 597,819 476,585
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,995,124 3,211,225 2,982,298 3,260,273 4,221,919
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,241,037 26,112 6,293 1,577 25,028
11. Phải trả ngắn hạn khác 320,152 341,024 344,120 4,263,443 333,114
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 631,565 547,272 734,241 736,313 717,543
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,741,058 5,818,755 5,420,978 5,427,488 5,341,090
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 163,035 128,310 120,425 124,741 109,883
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,290,079 2,306,764 1,913,641 1,911,339 1,531,863
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 293,781 293,781 293,781 293,781 283,528
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2,940,587 3,034,859 3,040,377 3,047,617 3,161,711
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 18,094 18,742 17,662 17,446 17,230
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 35,483 36,300 35,093 32,564 236,873
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 61,570,995 64,327,189 68,773,347 66,377,305 67,653,389
I. Vốn chủ sở hữu 61,570,995 64,327,189 68,773,347 66,377,305 67,653,389
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23,426,729 23,426,729 23,426,729 24,129,498 24,129,498
2. Thặng dư vốn cổ phần 247 247 247 247 247
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 300,272 300,272 300,272 300,272 300,272
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 196 173 247
8. Quỹ đầu tư phát triển 26,967,514 26,967,514 30,083,373 29,380,604 29,380,604
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,553,020 12,309,240 13,611,781 11,154,431 12,484,110
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -647,244 9,552,709 6,204,548 1,248,070 1,271,658
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,200,264 2,756,531 7,407,232 9,906,362 11,212,452
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,323,213 1,323,186 1,350,750 1,412,079 1,358,410
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 81,893,565 82,020,780 88,634,139 93,864,613 93,531,512