|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
57.719.065
|
64.857.286
|
70.160.798
|
69.861.417
|
69.205.781
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.166.655
|
10.377.146
|
11.641.062
|
6.876.468
|
7.321.907
|
|
1. Tiền
|
1.591.606
|
2.211.371
|
2.261.359
|
913.368
|
1.892.807
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6.575.049
|
8.165.775
|
9.379.703
|
5.963.100
|
5.429.100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
28.836.790
|
30.730.803
|
32.506.103
|
32.890.551
|
32.854.568
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
28.836.790
|
30.730.803
|
32.506.103
|
32.890.551
|
32.854.568
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16.942.946
|
19.777.699
|
22.912.149
|
24.841.172
|
25.127.893
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14.819.010
|
15.170.198
|
18.488.424
|
20.693.309
|
19.266.881
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
339.648
|
205.787
|
204.420
|
125.901
|
116.011
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.560.395
|
5.543.604
|
5.369.190
|
6.354.202
|
8.079.015
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.776.108
|
-1.141.890
|
-1.149.884
|
-2.332.240
|
-2.334.013
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.961.358
|
3.225.559
|
2.382.548
|
4.363.944
|
3.047.823
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.094.392
|
3.357.743
|
2.514.732
|
4.552.697
|
3.237.941
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-133.034
|
-132.184
|
-132.184
|
-188.753
|
-190.118
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
811.316
|
746.081
|
718.936
|
889.282
|
853.589
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
73.009
|
71.260
|
51.107
|
100.973
|
126.917
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
685.603
|
634.838
|
639.885
|
678.452
|
623.947
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
52.704
|
39.983
|
27.945
|
109.857
|
102.726
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
24.301.715
|
23.776.853
|
23.703.815
|
23.670.095
|
23.717.643
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
644.528
|
705.386
|
968.064
|
1.138.242
|
1.380.428
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
644.528
|
705.386
|
968.064
|
1.138.242
|
1.380.428
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17.777.687
|
17.089.849
|
16.435.189
|
15.950.791
|
15.461.027
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17.416.031
|
16.733.437
|
16.081.178
|
15.574.140
|
15.089.209
|
|
- Nguyên giá
|
65.077.229
|
65.095.275
|
65.150.495
|
65.102.396
|
65.184.239
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47.661.198
|
-48.361.838
|
-49.069.317
|
-49.528.256
|
-50.095.030
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
361.656
|
356.412
|
354.011
|
376.651
|
371.818
|
|
- Nguyên giá
|
652.643
|
652.329
|
654.825
|
681.620
|
682.470
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-290.987
|
-295.917
|
-300.814
|
-304.969
|
-310.652
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30.031
|
29.692
|
29.353
|
29.014
|
28.675
|
|
- Nguyên giá
|
38.867
|
38.867
|
38.867
|
38.867
|
38.867
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.836
|
-9.175
|
-9.514
|
-9.853
|
-10.192
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.753.313
|
2.154.794
|
2.362.142
|
2.876.892
|
2.921.310
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.753.313
|
2.154.794
|
2.362.142
|
2.876.892
|
2.921.310
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
399.802
|
374.942
|
386.994
|
406.032
|
412.771
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
389.802
|
364.942
|
376.994
|
396.032
|
395.771
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
35.000
|
35.000
|
35.000
|
35.000
|
35.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-25.000
|
-25.000
|
-25.000
|
-25.000
|
-25.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.696.353
|
3.422.189
|
3.522.072
|
3.269.123
|
3.513.432
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.658.839
|
3.386.521
|
3.484.064
|
3.236.168
|
3.475.375
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
37.513
|
35.667
|
38.009
|
32.955
|
38.056
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
82.020.780
|
88.634.139
|
93.864.613
|
93.531.512
|
92.923.423
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17.693.591
|
19.860.792
|
27.487.308
|
25.878.123
|
22.333.646
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11.874.836
|
14.439.814
|
22.059.821
|
20.537.033
|
16.967.709
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.053.561
|
1.079.948
|
1.397.491
|
1.439.827
|
1.740.923
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.638.779
|
7.451.865
|
10.383.020
|
11.904.501
|
7.008.351
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
215.076
|
176.527
|
251.629
|
412.018
|
424.088
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
469.583
|
1.212.075
|
1.168.256
|
1.006.497
|
881.116
|
|
6. Phải trả người lao động
|
372.204
|
452.447
|
597.819
|
476.585
|
604.023
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.211.225
|
2.982.298
|
3.260.273
|
4.221.919
|
5.271.283
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
26.112
|
6.293
|
1.577
|
25.028
|
17.516
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
341.024
|
344.120
|
4.263.443
|
333.114
|
345.425
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
386
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
547.272
|
734.241
|
736.313
|
717.543
|
674.599
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.818.755
|
5.420.978
|
5.427.488
|
5.341.090
|
5.365.937
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
128.310
|
120.425
|
124.741
|
109.883
|
115.091
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.306.764
|
1.913.641
|
1.911.339
|
1.531.863
|
1.542.530
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
293.781
|
293.781
|
293.781
|
283.528
|
283.528
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.034.859
|
3.040.377
|
3.047.617
|
3.161.711
|
3.170.950
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
18.742
|
17.662
|
17.446
|
17.230
|
17.014
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
36.300
|
35.093
|
32.564
|
236.873
|
236.823
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
64.327.189
|
68.773.347
|
66.377.305
|
67.653.389
|
70.589.778
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
64.327.189
|
68.773.347
|
66.377.305
|
67.653.389
|
70.589.778
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
23.426.729
|
23.426.729
|
24.129.498
|
24.129.498
|
24.129.498
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
247
|
247
|
247
|
247
|
247
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
300.272
|
300.272
|
300.272
|
300.272
|
300.272
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
196
|
173
|
247
|
346
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
26.967.514
|
30.083.373
|
29.380.604
|
29.380.604
|
29.380.604
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.309.240
|
13.611.781
|
11.154.431
|
12.484.110
|
15.384.732
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9.552.709
|
6.204.548
|
1.248.070
|
1.271.658
|
12.440.969
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.756.531
|
7.407.232
|
9.906.362
|
11.212.452
|
2.943.763
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.323.186
|
1.350.750
|
1.412.079
|
1.358.410
|
1.394.079
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
82.020.780
|
88.634.139
|
93.864.613
|
93.531.512
|
92.923.423
|