DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,10 | 17,72 | 16,84 | 16,77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,95 | 13,11 | 10,23 | 8,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,22 | 1,03 | 1,27 | 1,44 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,32 | 1,30 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 100.723,55 | 89.953,91 | 103.564,13 | 135.129,06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,51 | -10,69 | 15,13 | 30,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,16 | 18,82 | 17,05 | 12,54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,00 | 16,65 | 13,03 | 10,79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,24 | 97,73 | 97,64 | 98,49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,11 | 80,56 | 80,40 | 80,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 58,67 | 68,43 | 67,31 | 67,21 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 19,24 | 20,34 | 20,10 | 14,52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,58 | 35,68 | 25,65 | 37,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 201,67 | 252,46 | 201,91 | 188,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43.163,75 | 47.245,80 | 42.715,01 | 49.328,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,46 | 4,16 | 3,93 | 3,40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,04 | 3,85 | 3,58 | 3,14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,29 | 0,30 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,34 | 0,32 | 0,38 |