|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20.900
|
15.500
|
51.750
|
27.501
|
243
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20.900
|
15.500
|
51.750
|
27.501
|
243
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21.656
|
16.360
|
50.766
|
28.011
|
1.482
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-756
|
-860
|
984
|
-510
|
-1.239
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.285
|
2.348
|
2.209
|
2.734
|
1.839
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.247
|
2.164
|
2.209
|
2.658
|
1.839
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
100
|
158
|
61
|
56
|
14
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
428
|
683
|
467
|
615
|
617
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.568
|
-4.050
|
-1.753
|
-3.914
|
-3.710
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3.568
|
-4.050
|
-1.753
|
-3.914
|
-3.710
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3.568
|
-4.050
|
-1.753
|
-3.914
|
-3.710
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3.568
|
-4.050
|
-1.753
|
-3.914
|
-3.710
|