Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,290 20,900 15,500 51,750 27,501
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,290 20,900 15,500 51,750 27,501
4. Giá vốn hàng bán 18,377 21,656 16,360 50,766 28,011
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,087 -756 -860 984 -510
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 1
7. Chi phí tài chính 2,405 2,285 2,348 2,209 2,734
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,339 2,247 2,164 2,209 2,658
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 48 100 158 61 56
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 485 428 683 467 615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,025 -3,568 -4,050 -1,753 -3,914
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4,025 -3,568 -4,050 -1,753 -3,914
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4,025 -3,568 -4,050 -1,753 -3,914
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4,025 -3,568 -4,050 -1,753 -3,914