単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 3,967 -1,687 5,027 7,664 24,291
2. Điều chỉnh cho các khoản: 917 -90 -5,609 -19,054 -3,617
- Khấu hao TSCĐ 254 242 249 264 267
- Các khoản dự phòng 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 24 24 344
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0
- Dự thu tiền lãi 663 -356 -5,882 -19,318 -4,229
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 0
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ 1,200 0
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 1,200 0
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 27,807 -14,703 -957,191 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -51 -280,000 280,000
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 28,000 -15,000 -962,766 168,000 -460,000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -142 297 5,575 -8,318 1,651
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -935 2,927 -3,553 -260,254 -81,877
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -1,820
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 2,431 63 6,307 -1,332
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -2,500 2,500 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 41 808 -4,214 -145,921 100,280
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 559 -543 -30
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán -301 92
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 129 10 185 247 -295
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -6,899 2 -2
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 347 50 370 319 -80
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 5,516 -505 -452 -47 -341
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 32,955 -13,553 -961,326 -271,644 -61,203
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -788 -80
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác -280,000
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -788 -280,080
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,350,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 210,342
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 210,342
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,200 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -1,200 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,200 1,350,000 210,342
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 31,755 -13,553 387,886 -271,644 -130,941
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 593 32,348 23,759 411,645 140,002
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 593 22,346 3,489 286,645 79,965
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 593 3,489 0
Các khoản tương đương tiền 10,003 20,270 125,000 60,036
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 32,348 18,796 411,645 140,002 9,061
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 22,346 8,599 286,645 79,965 9,061
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 22,346 286,645 0
Các khoản tương đương tiền 10,003 10,196 125,000 60,036 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0