単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,955,301 3,205,610 2,612,690 3,992,095 5,091,077
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,955,301 3,205,610 2,612,690 3,992,095 5,091,077
4. Giá vốn hàng bán 1,241,008 1,783,865 2,001,624 2,725,389 3,126,356
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 714,294 1,421,745 611,066 1,266,706 1,964,721
6. Doanh thu hoạt động tài chính 26,276 69,343 30,164 24,624 51,903
7. Chi phí tài chính 32,927 93,099 83,747 118,691 147,423
-Trong đó: Chi phí lãi vay 32,130 58,597 73,376 101,193 131,358
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 19,313 29,339 14,950 18,337 26,205
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 45,932
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 85,028 114,208 125,378 210,539 101,311
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 641,928 1,313,120 447,055 980,436 1,748,163
12. Thu nhập khác 23,096 2,376 14,143 7,630 8,053
13. Chi phí khác 2,707 32,886 11,154 10,777 32,680
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 20,389 -30,509 2,989 -3,147 -24,627
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 662,317 1,282,611 450,044 977,289 1,723,536
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 111,702 231,623 92,219 177,063 322,641
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 111,702 231,623 92,219 177,063 322,641
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 550,615 1,050,988 357,825 800,226 1,400,895
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 105,102 221,730 -27,075 149,727 194,382
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 445,513 829,258 384,901 650,499 1,206,513