単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 80,226 102,008 175,292 257,209 94,448
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 8,512
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 80,226 102,008 175,292 248,697 94,448
4. Giá vốn hàng bán 69,562 84,783 143,100 114,897 77,005
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,664 17,225 32,192 133,799 17,443
6. Doanh thu hoạt động tài chính 71,755 700,250 90,242 232 2,712
7. Chi phí tài chính 21,344 20,334 29,804 39,327 44,305
-Trong đó: Chi phí lãi vay 20,199 19,083 29,774 39,320 44,260
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 23,290 5,810 8,505 19,203 5,956
9. Chi phí bán hàng 4,258 5,828 9,062 3,453 5,488
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,085 21,790 35,005 5,593 21,528
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 67,022 675,334 57,068 73,361 -45,210
12. Thu nhập khác 745 301 71 2 117,913
13. Chi phí khác 21 2,583 1,023 234 9,116
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 724 -2,282 -952 -231 108,797
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 67,746 673,052 56,116 73,130 63,587
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,104 134,100 24,726 10,644 16,330
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -473 288 453 4,121 3,821
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,631 134,388 25,179 14,765 20,151
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 58,115 538,664 30,937 58,365 43,436
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 246 772 1,076 1,007 212
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 57,869 537,892 29,861 57,358 43,225