|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
220,481
|
272,052
|
252,622
|
198,109
|
164,554
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,343
|
33,172
|
31,729
|
6,917
|
10,696
|
|
1. Tiền
|
15,343
|
32,672
|
31,229
|
6,417
|
10,696
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
500
|
500
|
500
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
192,295
|
225,089
|
193,880
|
147,759
|
106,954
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
178,769
|
181,310
|
157,925
|
136,913
|
112,796
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,536
|
15,400
|
635
|
793
|
2,456
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,990
|
28,378
|
35,320
|
26,410
|
24,895
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-16,356
|
-33,193
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11,971
|
13,283
|
26,264
|
42,313
|
25,859
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,971
|
13,283
|
26,264
|
42,313
|
25,859
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
871
|
508
|
750
|
1,120
|
1,045
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
869
|
318
|
699
|
1,119
|
691
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
138
|
0
|
1
|
349
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
52
|
50
|
0
|
5
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
79,398
|
74,680
|
67,888
|
66,043
|
66,746
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6
|
168
|
168
|
168
|
168
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6
|
168
|
168
|
168
|
168
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
39,673
|
37,492
|
31,525
|
33,234
|
34,782
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33,211
|
28,579
|
23,454
|
25,815
|
28,014
|
|
- Nguyên giá
|
77,522
|
68,815
|
67,340
|
73,592
|
78,973
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,311
|
-40,236
|
-43,886
|
-47,777
|
-50,959
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
2,630
|
1,967
|
1,495
|
1,023
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
3,054
|
2,833
|
2,833
|
2,833
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-424
|
-866
|
-1,338
|
-1,810
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,463
|
6,283
|
6,104
|
5,924
|
5,745
|
|
- Nguyên giá
|
10,638
|
10,638
|
10,638
|
10,638
|
10,638
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,175
|
-4,355
|
-4,534
|
-4,714
|
-4,893
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
15,685
|
15,026
|
14,366
|
13,707
|
13,047
|
|
- Nguyên giá
|
19,590
|
19,590
|
19,590
|
19,590
|
19,590
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,905
|
-4,564
|
-5,224
|
-5,883
|
-6,543
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,492
|
8,492
|
10,525
|
8,855
|
9,839
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
8,492
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
8,492
|
10,525
|
8,855
|
9,839
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,541
|
13,501
|
11,303
|
10,078
|
8,910
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,541
|
13,501
|
11,303
|
10,078
|
8,910
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
299,879
|
346,732
|
320,510
|
264,151
|
231,300
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
225,125
|
285,887
|
239,757
|
177,163
|
133,210
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
222,969
|
282,358
|
235,136
|
172,277
|
129,019
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
154,700
|
200,016
|
191,010
|
141,433
|
103,656
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
53,077
|
63,910
|
16,374
|
10,453
|
6,344
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
665
|
1,577
|
1,345
|
2,658
|
2,695
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,985
|
156
|
3,324
|
4,812
|
3,579
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,897
|
2,161
|
2,549
|
6,170
|
8,125
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
505
|
451
|
58
|
235
|
327
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
88
|
0
|
0
|
218
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,658
|
13,534
|
20,022
|
6,092
|
3,702
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
483
|
466
|
454
|
423
|
372
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,156
|
3,529
|
4,621
|
4,886
|
4,191
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,069
|
3,529
|
4,621
|
4,886
|
4,191
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
-913
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
74,754
|
60,845
|
80,753
|
86,988
|
98,090
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
74,754
|
60,845
|
80,753
|
86,988
|
98,090
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
81,981
|
81,981
|
101,981
|
101,981
|
101,981
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
-120
|
-120
|
-120
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-7,803
|
-21,166
|
-21,138
|
-14,903
|
-3,801
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-14,505
|
-5,707
|
-21,166
|
-21,138
|
-14,903
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6,701
|
-15,459
|
28
|
6,235
|
11,102
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
546
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
299,879
|
346,732
|
320,510
|
264,151
|
231,300
|