|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.221.598
|
1.264.830
|
1.256.860
|
1.299.785
|
1.278.767
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17.615
|
16.758
|
35.112
|
14.562
|
17.240
|
|
1. Tiền
|
17.615
|
16.758
|
35.112
|
14.562
|
17.240
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
188.626
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
188.626
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
841.790
|
800.117
|
718.664
|
729.415
|
446.953
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
391.276
|
366.069
|
270.807
|
303.965
|
278.401
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
181.640
|
179.172
|
133.057
|
156.624
|
109.578
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
268.874
|
254.876
|
314.800
|
268.826
|
58.975
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
286.881
|
363.426
|
460.414
|
524.764
|
603.711
|
|
1. Hàng tồn kho
|
286.881
|
363.426
|
460.414
|
524.764
|
603.711
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
75.311
|
84.528
|
42.669
|
31.044
|
22.238
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.849
|
4.841
|
7.191
|
8.643
|
5.034
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
71.460
|
79.687
|
35.473
|
22.401
|
17.203
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
0
|
6
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.066.051
|
2.239.034
|
2.390.497
|
2.462.180
|
2.541.250
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.693
|
1.693
|
3.098
|
3.098
|
3.098
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.693
|
1.693
|
3.098
|
3.098
|
3.098
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.373.034
|
1.356.061
|
1.348.504
|
1.329.536
|
1.357.113
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.293.124
|
1.277.991
|
1.261.315
|
1.244.698
|
1.222.815
|
|
- Nguyên giá
|
1.360.605
|
1.362.948
|
1.363.822
|
1.364.792
|
1.370.195
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67.481
|
-84.957
|
-102.507
|
-120.094
|
-147.380
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
78.826
|
77.046
|
86.225
|
83.934
|
133.455
|
|
- Nguyên giá
|
83.383
|
83.383
|
95.635
|
95.635
|
147.435
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.556
|
-6.337
|
-9.409
|
-11.700
|
-13.979
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.084
|
1.024
|
964
|
903
|
843
|
|
- Nguyên giá
|
1.205
|
1.205
|
1.205
|
1.205
|
1.205
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120
|
-181
|
-241
|
-301
|
-361
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
560.853
|
794.086
|
950.121
|
1.039.910
|
1.090.701
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
560.853
|
794.086
|
950.121
|
1.039.910
|
1.090.701
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
84.511
|
41.539
|
42.533
|
42.533
|
43.926
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
84.211
|
41.239
|
42.233
|
42.233
|
43.626
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45.959
|
45.655
|
46.242
|
47.103
|
46.412
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45.639
|
45.340
|
45.933
|
46.799
|
45.621
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
320
|
315
|
309
|
304
|
791
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.287.648
|
3.503.864
|
3.647.357
|
3.761.965
|
3.820.017
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.227.366
|
2.381.344
|
2.510.950
|
2.616.641
|
2.618.731
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.118.935
|
1.175.801
|
1.234.190
|
1.283.317
|
1.242.170
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.058.436
|
919.554
|
980.897
|
993.097
|
1.017.230
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
41.965
|
110.129
|
136.381
|
158.089
|
78.109
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
258
|
2.343
|
5.607
|
1.089
|
4.407
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.679
|
6.203
|
4.015
|
6.272
|
7.236
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.266
|
2.817
|
3.076
|
4.041
|
4.051
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.981
|
8.559
|
6.615
|
7.468
|
9.639
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.049
|
124.111
|
95.740
|
111.502
|
114.831
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.299
|
2.084
|
1.859
|
1.761
|
6.666
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.108.431
|
1.205.543
|
1.276.761
|
1.333.324
|
1.376.561
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
62.264
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.108.431
|
1.205.543
|
1.276.761
|
1.333.324
|
1.314.297
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.060.282
|
1.122.521
|
1.136.407
|
1.145.324
|
1.201.286
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.060.282
|
1.122.521
|
1.136.407
|
1.145.324
|
1.201.286
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
865.543
|
865.543
|
865.543
|
865.543
|
865.543
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.233
|
9.233
|
9.233
|
9.233
|
14.034
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
77.489
|
87.144
|
99.348
|
108.919
|
117.574
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
47.882
|
47.882
|
47.882
|
96.236
|
80.515
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
29.607
|
39.262
|
51.466
|
12.682
|
37.059
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
108.016
|
160.600
|
162.282
|
161.628
|
204.135
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.287.648
|
3.503.864
|
3.647.357
|
3.761.965
|
3.820.017
|