TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
548,557
|
671,143
|
979,321
|
1,119,836
|
1,160,416
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,149
|
16,071
|
38,234
|
22,879
|
16,221
|
1. Tiền
|
13,149
|
16,071
|
38,234
|
22,879
|
16,221
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
119,995
|
132,128
|
196,816
|
209,695
|
207,153
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
119,995
|
132,128
|
196,816
|
209,695
|
207,153
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
236,894
|
328,832
|
538,401
|
522,073
|
537,940
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
127,467
|
141,001
|
241,584
|
230,625
|
269,083
|
2. Trả trước cho người bán
|
79,128
|
110,789
|
161,524
|
238,506
|
194,725
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
42,000
|
500
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30,300
|
77,043
|
93,293
|
52,442
|
74,133
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
170,365
|
177,321
|
180,049
|
333,175
|
353,502
|
1. Hàng tồn kho
|
170,365
|
177,321
|
180,049
|
333,175
|
353,502
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,154
|
16,791
|
25,820
|
32,014
|
45,600
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
346
|
369
|
970
|
1,000
|
4,257
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,809
|
16,423
|
24,851
|
31,014
|
41,110
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
233
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,529,529
|
1,547,007
|
1,578,488
|
1,659,990
|
1,725,377
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,777
|
13,777
|
2,645
|
15,793
|
11,600
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
13,777
|
13,777
|
2,645
|
15,793
|
11,600
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
150,967
|
145,797
|
141,018
|
150,424
|
220,867
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
99,317
|
95,913
|
92,900
|
104,072
|
138,481
|
- Nguyên giá
|
192,769
|
192,769
|
193,169
|
207,644
|
253,108
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-93,452
|
-96,856
|
-100,269
|
-103,571
|
-114,627
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
51,650
|
49,884
|
48,118
|
46,352
|
82,387
|
- Nguyên giá
|
66,625
|
66,625
|
66,625
|
66,625
|
83,383
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,975
|
-16,741
|
-18,507
|
-20,273
|
-996
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,245,197
|
1,301,562
|
1,351,110
|
1,407,941
|
1,408,217
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,245,197
|
1,301,562
|
1,351,110
|
1,407,941
|
1,408,217
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
73,005
|
38,005
|
38,556
|
38,256
|
39,748
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
72,405
|
37,405
|
37,956
|
37,956
|
39,448
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
300
|
300
|
300
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46,583
|
47,866
|
45,158
|
47,576
|
44,944
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
46,583
|
47,866
|
45,158
|
47,576
|
44,646
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
298
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,078,086
|
2,218,150
|
2,557,808
|
2,779,826
|
2,885,793
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,313,038
|
1,398,214
|
1,533,618
|
1,752,517
|
1,853,629
|
I. Nợ ngắn hạn
|
919,885
|
813,841
|
847,805
|
948,054
|
1,010,189
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
340,156
|
402,079
|
690,816
|
815,999
|
895,941
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
511,832
|
348,466
|
125,023
|
49,266
|
72,046
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,960
|
5,126
|
5,663
|
22,669
|
14,035
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,311
|
5,339
|
5,086
|
6,296
|
7,867
|
6. Phải trả người lao động
|
1,023
|
1,240
|
1,545
|
1,353
|
1,781
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,285
|
1,259
|
1,298
|
535
|
990
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
37,951
|
38,153
|
3,765
|
37,501
|
4,175
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,367
|
12,179
|
14,609
|
14,435
|
13,353
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
393,153
|
584,374
|
685,813
|
804,464
|
843,440
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
393,105
|
584,338
|
685,791
|
804,455
|
843,440
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
49
|
35
|
22
|
9
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
765,048
|
819,936
|
1,024,190
|
1,027,308
|
1,032,165
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
765,048
|
819,936
|
1,024,190
|
1,027,308
|
1,032,165
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
620,238
|
660,543
|
865,543
|
865,543
|
865,543
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,886
|
10,886
|
7,523
|
7,523
|
7,523
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
76,862
|
41,975
|
46,512
|
47,921
|
50,597
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
54,375
|
36,557
|
32,821
|
32,821
|
32,001
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22,487
|
5,419
|
13,691
|
15,099
|
18,596
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
57,062
|
106,531
|
104,611
|
106,322
|
108,502
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,078,086
|
2,218,150
|
2,557,808
|
2,779,826
|
2,885,793
|