Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 548,557 671,143 979,321 1,119,836 1,160,416
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,149 16,071 38,234 22,879 16,221
1. Tiền 13,149 16,071 38,234 22,879 16,221
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 119,995 132,128 196,816 209,695 207,153
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 119,995 132,128 196,816 209,695 207,153
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 236,894 328,832 538,401 522,073 537,940
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 127,467 141,001 241,584 230,625 269,083
2. Trả trước cho người bán 79,128 110,789 161,524 238,506 194,725
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 42,000 500 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30,300 77,043 93,293 52,442 74,133
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 170,365 177,321 180,049 333,175 353,502
1. Hàng tồn kho 170,365 177,321 180,049 333,175 353,502
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,154 16,791 25,820 32,014 45,600
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 346 369 970 1,000 4,257
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,809 16,423 24,851 31,014 41,110
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 233
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,529,529 1,547,007 1,578,488 1,659,990 1,725,377
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,777 13,777 2,645 15,793 11,600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13,777 13,777 2,645 15,793 11,600
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 150,967 145,797 141,018 150,424 220,867
1. Tài sản cố định hữu hình 99,317 95,913 92,900 104,072 138,481
- Nguyên giá 192,769 192,769 193,169 207,644 253,108
- Giá trị hao mòn lũy kế -93,452 -96,856 -100,269 -103,571 -114,627
2. Tài sản cố định thuê tài chính 51,650 49,884 48,118 46,352 82,387
- Nguyên giá 66,625 66,625 66,625 66,625 83,383
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,975 -16,741 -18,507 -20,273 -996
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,245,197 1,301,562 1,351,110 1,407,941 1,408,217
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,245,197 1,301,562 1,351,110 1,407,941 1,408,217
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 73,005 38,005 38,556 38,256 39,748
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 72,405 37,405 37,956 37,956 39,448
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 300 300 300 300 300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300 300 300 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 46,583 47,866 45,158 47,576 44,944
1. Chi phí trả trước dài hạn 46,583 47,866 45,158 47,576 44,646
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 298
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,078,086 2,218,150 2,557,808 2,779,826 2,885,793
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,313,038 1,398,214 1,533,618 1,752,517 1,853,629
I. Nợ ngắn hạn 919,885 813,841 847,805 948,054 1,010,189
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 340,156 402,079 690,816 815,999 895,941
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 511,832 348,466 125,023 49,266 72,046
4. Người mua trả tiền trước 10,960 5,126 5,663 22,669 14,035
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,311 5,339 5,086 6,296 7,867
6. Phải trả người lao động 1,023 1,240 1,545 1,353 1,781
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,285 1,259 1,298 535 990
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 37,951 38,153 3,765 37,501 4,175
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,367 12,179 14,609 14,435 13,353
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 393,153 584,374 685,813 804,464 843,440
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 393,105 584,338 685,791 804,455 843,440
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 49 35 22 9 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 765,048 819,936 1,024,190 1,027,308 1,032,165
I. Vốn chủ sở hữu 765,048 819,936 1,024,190 1,027,308 1,032,165
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 620,238 660,543 865,543 865,543 865,543
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,886 10,886 7,523 7,523 7,523
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 76,862 41,975 46,512 47,921 50,597
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 54,375 36,557 32,821 32,821 32,001
- LNST chưa phân phối kỳ này 22,487 5,419 13,691 15,099 18,596
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 57,062 106,531 104,611 106,322 108,502
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,078,086 2,218,150 2,557,808 2,779,826 2,885,793