Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 356.757 411.663 437.899 492.694 528.340
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 126 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 356.757 411.663 437.899 492.568 528.340
4. Giá vốn hàng bán 346.143 398.969 419.062 482.445 512.011
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.614 12.694 18.837 10.124 16.329
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.495 1.482 2.830 3.511 2.550
7. Chi phí tài chính 7.145 5.415 5.491 6.283 9.602
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 5.404 5.487 6.283 12.554
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 853 0 551 1.492
9. Chi phí bán hàng 577 508 1.979 2.104 1.096
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.151 931 2.389 1.034 1.643
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.089 7.321 12.359 4.213 8.029
12. Thu nhập khác 252 26 -21 5.464
13. Chi phí khác 157 2 35 256 5.293
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 95 24 -55 -256 171
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.184 7.345 12.304 3.957 8.200
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 992 1.482 2.383 759 1.789
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -298
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 992 1.482 2.383 759 1.491
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 192 5.863 9.920 3.198 6.708
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.315 444 1.648 890 2.043
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.123 5.419 8.272 2.309 4.665