|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
655.697
|
991.815
|
705.781
|
802.701
|
838.549
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
655.687
|
991.815
|
705.781
|
802.701
|
838.549
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
622.028
|
929.993
|
652.457
|
751.511
|
782.191
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
33.659
|
61.822
|
53.324
|
51.190
|
56.358
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.979
|
2.785
|
2.060
|
4.323
|
1.964
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17.307
|
26.597
|
33.935
|
31.354
|
31.453
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.148
|
26.392
|
28.731
|
30.988
|
31.453
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
1.791
|
496
|
993
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.136
|
7.262
|
4.491
|
3.692
|
4.495
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.985
|
6.936
|
4.068
|
4.043
|
4.028
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.210
|
25.603
|
13.387
|
17.416
|
18.346
|
|
12. Thu nhập khác
|
236
|
|
0
|
0
|
39
|
|
13. Chi phí khác
|
261
|
20
|
7
|
116
|
30
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-25
|
-20
|
-7
|
-116
|
9
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16.185
|
25.583
|
13.380
|
17.300
|
18.355
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.399
|
4.723
|
3.567
|
3.408
|
5.361
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-28
|
28
|
5
|
5
|
5
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.371
|
4.751
|
3.572
|
3.414
|
5.366
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12.815
|
20.832
|
9.808
|
13.886
|
12.988
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.178
|
1.687
|
154
|
1.682
|
306
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.637
|
19.145
|
9.654
|
12.204
|
12.682
|