I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27.322
|
45.752
|
50.077
|
31.102
|
29.737
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27.802
|
32.729
|
38.293
|
39.210
|
34.417
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16.447
|
18.442
|
19.633
|
19.853
|
13.205
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-14
|
0
|
-148
|
-328
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.265
|
-234
|
-1.237
|
-7.436
|
-3.973
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
12.634
|
14.521
|
20.045
|
27.121
|
25.184
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55.124
|
78.481
|
88.370
|
70.312
|
64.154
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-63.441
|
-153.303
|
-21.866
|
-453.028
|
-335.592
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
10.586
|
-11.011
|
-35.295
|
-67.793
|
-183.137
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
39.325
|
132.883
|
100.217
|
449.194
|
231.923
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.120
|
-42.859
|
137
|
-2.185
|
-1.974
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12.490
|
-14.730
|
-19.150
|
-26.915
|
-25.289
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.109
|
-6.980
|
-7.824
|
-9.575
|
-5.043
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
68
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-434
|
-354
|
-529
|
0
|
-1.509
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22.441
|
-17.872
|
104.060
|
-39.922
|
-256.468
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-59.626
|
-157.979
|
-238.042
|
-462.671
|
-872.457
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
23.189
|
|
0
|
5.260
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.585
|
-18.700
|
-35.167
|
-143.106
|
-167.237
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.685
|
6.200
|
9.867
|
63.851
|
80.379
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-16.000
|
0
|
|
-35.000
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.265
|
234
|
179
|
4.408
|
7.475
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-74.261
|
-147.056
|
-263.163
|
-572.518
|
-946.580
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
109.000
|
19.500
|
300.000
|
200.000
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
353.703
|
575.946
|
815.383
|
1.023.013
|
2.080.034
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-276.905
|
-503.190
|
-661.998
|
-685.805
|
-1.052.405
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-19.592
|
-19.906
|
-17.028
|
-13.762
|
-21.509
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-2.301
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
57.207
|
161.850
|
153.557
|
623.446
|
1.206.120
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.387
|
-3.078
|
-5.545
|
11.006
|
3.072
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.376
|
10.764
|
7.686
|
2.143
|
13.149
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.763
|
7.686
|
2.143
|
13.149
|
16.221
|