|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
516,363
|
385,323
|
366,585
|
571,225
|
892,760
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
28
|
9
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
516,363
|
385,295
|
366,575
|
571,225
|
892,760
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
452,615
|
347,525
|
325,972
|
507,295
|
827,480
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
63,748
|
37,770
|
40,604
|
63,930
|
65,281
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,313
|
469,229
|
234,592
|
68,490
|
3,773,462
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,886
|
16,105
|
5,428
|
9,114
|
14,370
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
9,248
|
1,799
|
0
|
961
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
169,335
|
-251,233
|
117,498
|
291,668
|
-130,228
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,749
|
6,274
|
26,173
|
31,794
|
67,949
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,360
|
12,802
|
9,937
|
9,920
|
31,554
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
236,400
|
220,586
|
351,155
|
373,260
|
3,594,641
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,274
|
7,515
|
10,503
|
10,390
|
14,868
|
|
13. Chi phí khác
|
14
|
12
|
900
|
1,990
|
4,722
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,260
|
7,502
|
9,602
|
8,399
|
10,146
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
241,660
|
228,088
|
360,757
|
381,659
|
3,604,788
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,395
|
3,475
|
8,937
|
13,134
|
68,415
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-60
|
0
|
0
|
0
|
-51,578
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,335
|
3,475
|
8,937
|
13,134
|
16,836
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
230,325
|
224,613
|
351,821
|
368,525
|
3,587,952
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,631
|
2,616
|
3,703
|
1,423
|
-8,278
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
226,695
|
221,997
|
348,118
|
367,102
|
3,596,229
|