|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.387.713
|
1.319.203
|
1.670.736
|
1.671.375
|
1.864.835
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
310.366
|
199.705
|
570.439
|
474.623
|
586.763
|
|
1. Tiền
|
187.371
|
71.091
|
404.764
|
340.041
|
446.122
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
122.995
|
128.614
|
165.675
|
134.582
|
140.641
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.000
|
6.294
|
6.294
|
8.294
|
14.567
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
6.294
|
6.294
|
8.294
|
14.567
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
981.014
|
975.265
|
924.224
|
996.114
|
1.192.993
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
631.921
|
607.506
|
601.931
|
631.220
|
810.594
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
157.536
|
80.556
|
70.881
|
81.315
|
57.750
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.000
|
7.000
|
7.000
|
7.000
|
7.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
198.767
|
293.413
|
257.622
|
289.789
|
330.860
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.211
|
-13.211
|
-13.211
|
-13.211
|
-13.211
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
69.743
|
112.101
|
138.614
|
164.909
|
46.153
|
|
1. Hàng tồn kho
|
69.743
|
112.101
|
138.614
|
164.909
|
46.153
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.590
|
25.838
|
31.166
|
27.435
|
24.359
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18.613
|
18.758
|
19.188
|
19.373
|
20.001
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
4.103
|
8.925
|
3.779
|
1.381
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.977
|
2.977
|
3.053
|
4.284
|
2.977
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
37.415.980
|
37.941.577
|
38.166.191
|
38.378.517
|
38.888.606
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
843.975
|
1.053.125
|
1.047.803
|
1.139.288
|
588.063
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
843.975
|
1.053.125
|
1.047.803
|
1.139.288
|
588.063
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27.720.628
|
27.705.407
|
27.627.739
|
27.550.224
|
27.486.499
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27.703.466
|
27.688.919
|
27.600.853
|
27.518.080
|
27.435.083
|
|
- Nguyên giá
|
30.065.043
|
30.152.033
|
30.168.707
|
30.192.564
|
30.218.879
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.361.577
|
-2.463.114
|
-2.567.854
|
-2.674.484
|
-2.783.796
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
14.075
|
13.547
|
24.092
|
29.804
|
41.652
|
|
- Nguyên giá
|
17.715
|
17.715
|
28.798
|
35.451
|
48.541
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.640
|
-4.168
|
-4.706
|
-5.647
|
-6.890
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.087
|
2.941
|
2.794
|
2.340
|
9.764
|
|
- Nguyên giá
|
5.169
|
5.169
|
5.169
|
4.793
|
12.362
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.082
|
-2.229
|
-2.375
|
-2.453
|
-2.598
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11.730
|
71.522
|
54.980
|
28.493
|
3.376
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11.730
|
71.522
|
54.980
|
28.493
|
3.376
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.065.429
|
1.103.723
|
1.212.340
|
1.224.249
|
2.159.355
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
920.929
|
959.223
|
1.067.840
|
1.081.749
|
1.216.855
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
127.500
|
127.500
|
127.500
|
127.500
|
927.500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17.000
|
17.000
|
17.000
|
15.000
|
15.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.774.218
|
8.007.800
|
8.223.329
|
8.436.262
|
8.651.314
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.758.458
|
7.989.706
|
8.205.068
|
8.417.511
|
8.631.709
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.099
|
7.047
|
7.828
|
8.931
|
10.399
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
11.661
|
11.048
|
10.434
|
9.820
|
9.206
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
38.803.693
|
39.260.780
|
39.836.927
|
40.049.891
|
40.753.441
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
27.895.930
|
27.989.634
|
28.011.406
|
28.072.552
|
28.575.631
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.691.392
|
3.652.263
|
3.500.752
|
3.559.611
|
3.558.782
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.080.399
|
1.127.947
|
1.047.658
|
1.153.081
|
979.820
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
899.222
|
963.882
|
1.012.855
|
970.062
|
1.036.822
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.719
|
5.640
|
5.275
|
4.963
|
102.348
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
91.613
|
27.613
|
45.174
|
57.728
|
109.914
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27.289
|
16.758
|
18.341
|
20.438
|
30.495
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
590.884
|
531.254
|
404.687
|
388.545
|
337.772
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.100
|
1.100
|
1.100
|
1.100
|
1.194
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
990.063
|
971.990
|
959.584
|
957.617
|
954.337
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.103
|
6.079
|
6.079
|
6.079
|
6.079
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24.204.538
|
24.337.371
|
24.510.654
|
24.512.941
|
25.016.849
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
272.098
|
275.044
|
269.603
|
262.579
|
260.865
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
5.588.989
|
5.915.227
|
6.145.395
|
6.363.877
|
6.575.225
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
274.220
|
341.479
|
305.212
|
275.937
|
543.218
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
17.912.355
|
17.649.757
|
17.635.420
|
17.454.762
|
17.479.169
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
150.225
|
149.469
|
148.703
|
147.921
|
147.149
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
6.650
|
6.396
|
6.321
|
7.865
|
11.224
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10.907.763
|
11.271.146
|
11.825.521
|
11.977.340
|
12.177.810
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.899.680
|
7.098.053
|
7.652.429
|
7.804.247
|
8.004.717
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.322.555
|
4.322.555
|
4.737.555
|
4.974.330
|
4.974.330
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.080
|
6.080
|
6.080
|
6.080
|
5.364
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.822
|
8.822
|
15.562
|
15.562
|
15.562
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.739
|
1.739
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.095.256
|
1.264.982
|
1.378.709
|
1.270.225
|
1.451.521
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
703.328
|
1.116.711
|
1.100.711
|
863.936
|
863.965
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
391.927
|
148.272
|
277.998
|
406.289
|
587.555
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.465.227
|
1.493.874
|
1.514.523
|
1.538.050
|
1.557.941
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
4.008.084
|
4.173.093
|
4.173.093
|
4.173.093
|
4.173.093
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
4.008.084
|
4.173.093
|
4.173.093
|
4.173.093
|
4.173.093
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
38.803.693
|
39.260.780
|
39.836.927
|
40.049.891
|
40.753.441
|