単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,387,713 1,319,203 1,670,736 1,671,375 1,864,835
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 310,366 199,705 570,439 474,623 586,763
1. Tiền 187,371 71,091 404,764 340,041 446,122
2. Các khoản tương đương tiền 122,995 128,614 165,675 134,582 140,641
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000 6,294 6,294 8,294 14,567
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000 6,294 6,294 8,294 14,567
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 981,014 975,265 924,224 996,114 1,192,993
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 631,921 607,506 601,931 631,220 810,594
2. Trả trước cho người bán 157,536 80,556 70,881 81,315 57,750
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6,000 7,000 7,000 7,000 7,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 198,767 293,413 257,622 289,789 330,860
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,211 -13,211 -13,211 -13,211 -13,211
IV. Tổng hàng tồn kho 69,743 112,101 138,614 164,909 46,153
1. Hàng tồn kho 69,743 112,101 138,614 164,909 46,153
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,590 25,838 31,166 27,435 24,359
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,613 18,758 19,188 19,373 20,001
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 4,103 8,925 3,779 1,381
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,977 2,977 3,053 4,284 2,977
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37,415,980 37,941,577 38,166,191 38,378,517 38,888,606
I. Các khoản phải thu dài hạn 843,975 1,053,125 1,047,803 1,139,288 588,063
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 843,975 1,053,125 1,047,803 1,139,288 588,063
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27,720,628 27,705,407 27,627,739 27,550,224 27,486,499
1. Tài sản cố định hữu hình 27,703,466 27,688,919 27,600,853 27,518,080 27,435,083
- Nguyên giá 30,065,043 30,152,033 30,168,707 30,192,564 30,218,879
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,361,577 -2,463,114 -2,567,854 -2,674,484 -2,783,796
2. Tài sản cố định thuê tài chính 14,075 13,547 24,092 29,804 41,652
- Nguyên giá 17,715 17,715 28,798 35,451 48,541
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,640 -4,168 -4,706 -5,647 -6,890
3. Tài sản cố định vô hình 3,087 2,941 2,794 2,340 9,764
- Nguyên giá 5,169 5,169 5,169 4,793 12,362
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,082 -2,229 -2,375 -2,453 -2,598
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11,730 71,522 54,980 28,493 3,376
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,730 71,522 54,980 28,493 3,376
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,065,429 1,103,723 1,212,340 1,224,249 2,159,355
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 920,929 959,223 1,067,840 1,081,749 1,216,855
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 127,500 127,500 127,500 127,500 927,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 17,000 17,000 17,000 15,000 15,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,774,218 8,007,800 8,223,329 8,436,262 8,651,314
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,758,458 7,989,706 8,205,068 8,417,511 8,631,709
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,099 7,047 7,828 8,931 10,399
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 11,661 11,048 10,434 9,820 9,206
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 38,803,693 39,260,780 39,836,927 40,049,891 40,753,441
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 27,895,930 27,989,634 28,011,406 28,072,552 28,575,631
I. Nợ ngắn hạn 3,691,392 3,652,263 3,500,752 3,559,611 3,558,782
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,080,399 1,127,947 1,047,658 1,153,081 979,820
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 899,222 963,882 1,012,855 970,062 1,036,822
4. Người mua trả tiền trước 4,719 5,640 5,275 4,963 102,348
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 91,613 27,613 45,174 57,728 109,914
6. Phải trả người lao động 27,289 16,758 18,341 20,438 30,495
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 590,884 531,254 404,687 388,545 337,772
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,100 1,100 1,100 1,100 1,194
11. Phải trả ngắn hạn khác 990,063 971,990 959,584 957,617 954,337
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,103 6,079 6,079 6,079 6,079
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24,204,538 24,337,371 24,510,654 24,512,941 25,016,849
1. Phải trả người bán dài hạn 272,098 275,044 269,603 262,579 260,865
2. Chi phí phải trả dài hạn 5,588,989 5,915,227 6,145,395 6,363,877 6,575,225
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 274,220 341,479 305,212 275,937 543,218
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 17,912,355 17,649,757 17,635,420 17,454,762 17,479,169
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 150,225 149,469 148,703 147,921 147,149
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 6,650 6,396 6,321 7,865 11,224
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,907,763 11,271,146 11,825,521 11,977,340 12,177,810
I. Vốn chủ sở hữu 6,899,680 7,098,053 7,652,429 7,804,247 8,004,717
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,322,555 4,322,555 4,737,555 4,974,330 4,974,330
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,080 6,080 6,080 6,080 5,364
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,822 8,822 15,562 15,562 15,562
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,739 1,739 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,095,256 1,264,982 1,378,709 1,270,225 1,451,521
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 703,328 1,116,711 1,100,711 863,936 863,965
- LNST chưa phân phối kỳ này 391,927 148,272 277,998 406,289 587,555
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,465,227 1,493,874 1,514,523 1,538,050 1,557,941
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 4,008,084 4,173,093 4,173,093 4,173,093 4,173,093
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 4,008,084 4,173,093 4,173,093 4,173,093 4,173,093
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 38,803,693 39,260,780 39,836,927 40,049,891 40,753,441