|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.670.736
|
1.671.375
|
1.864.835
|
2.346.786
|
1.895.739
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
570.439
|
474.623
|
586.763
|
1.202.210
|
493.807
|
|
1. Tiền
|
404.764
|
340.041
|
446.122
|
983.064
|
335.842
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
165.675
|
134.582
|
140.641
|
219.146
|
157.966
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.294
|
8.294
|
14.567
|
22.213
|
21.886
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.294
|
8.294
|
14.567
|
22.213
|
21.886
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
924.224
|
996.114
|
1.192.993
|
1.049.112
|
1.288.036
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
601.931
|
631.220
|
810.594
|
660.250
|
751.416
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
70.881
|
81.315
|
57.750
|
70.795
|
110.977
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
7.000
|
7.000
|
7.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
257.622
|
289.789
|
330.860
|
331.277
|
440.255
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.211
|
-13.211
|
-13.211
|
-13.211
|
-14.613
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
138.614
|
164.909
|
46.153
|
50.755
|
35.996
|
|
1. Hàng tồn kho
|
138.614
|
164.909
|
46.153
|
50.755
|
35.996
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31.166
|
27.435
|
24.359
|
22.496
|
56.014
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19.188
|
19.373
|
20.001
|
19.519
|
20.370
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.925
|
3.779
|
1.381
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.053
|
4.284
|
2.977
|
2.977
|
3.099
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
32.544
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
38.166.191
|
38.378.517
|
38.888.606
|
38.966.330
|
39.220.200
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.047.803
|
1.139.288
|
588.063
|
444.399
|
508.998
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.047.803
|
1.139.288
|
588.063
|
444.399
|
508.998
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27.627.739
|
27.550.224
|
27.486.499
|
27.355.056
|
27.246.531
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27.600.853
|
27.518.080
|
27.435.083
|
27.305.281
|
27.193.113
|
|
- Nguyên giá
|
30.168.707
|
30.192.564
|
30.218.879
|
30.205.708
|
30.209.478
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.567.854
|
-2.674.484
|
-2.783.796
|
-2.900.428
|
-3.016.364
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
24.092
|
29.804
|
41.652
|
40.155
|
43.943
|
|
- Nguyên giá
|
28.798
|
35.451
|
48.541
|
48.541
|
53.900
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.706
|
-5.647
|
-6.890
|
-8.386
|
-9.958
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.794
|
2.340
|
9.764
|
9.620
|
9.475
|
|
- Nguyên giá
|
5.169
|
4.793
|
12.362
|
12.362
|
12.362
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.375
|
-2.453
|
-2.598
|
-2.742
|
-2.887
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
54.980
|
28.493
|
3.376
|
565
|
2.818
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
54.980
|
28.493
|
3.376
|
565
|
2.818
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.212.340
|
1.224.249
|
2.159.355
|
2.327.149
|
2.340.049
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.067.840
|
1.081.749
|
1.216.855
|
1.257.010
|
1.273.225
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
127.500
|
127.500
|
927.500
|
1.013.258
|
1.051.496
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17.000
|
15.000
|
15.000
|
56.880
|
15.328
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.223.329
|
8.436.262
|
8.651.314
|
8.839.161
|
9.121.804
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.205.068
|
8.417.511
|
8.631.709
|
8.819.512
|
9.103.276
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
7.828
|
8.931
|
10.399
|
11.056
|
10.549
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
10.434
|
9.820
|
9.206
|
8.593
|
7.979
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
39.836.927
|
40.049.891
|
40.753.441
|
41.313.116
|
41.115.939
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28.011.406
|
28.072.552
|
28.575.631
|
28.426.043
|
28.077.883
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.500.752
|
3.559.611
|
3.558.782
|
3.324.537
|
2.778.440
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.047.658
|
1.153.081
|
979.820
|
896.815
|
785.795
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.012.855
|
970.062
|
1.036.822
|
976.847
|
1.049.812
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.275
|
4.963
|
102.348
|
99.767
|
31.908
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
45.174
|
57.728
|
109.914
|
51.202
|
75.834
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18.341
|
20.438
|
30.495
|
16.599
|
19.427
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
404.687
|
388.545
|
337.772
|
327.550
|
353.022
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.100
|
1.100
|
1.194
|
1.137
|
1.100
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
959.584
|
957.617
|
954.337
|
948.835
|
452.906
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.079
|
6.079
|
6.079
|
5.786
|
8.635
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24.510.654
|
24.512.941
|
25.016.849
|
25.101.506
|
25.299.443
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
269.603
|
262.579
|
260.865
|
256.937
|
254.172
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
6.145.395
|
6.363.877
|
6.575.225
|
6.790.977
|
7.047.758
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
305.212
|
275.937
|
543.218
|
610.750
|
751.351
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
17.635.420
|
17.454.762
|
17.479.169
|
17.282.236
|
17.089.100
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
148.703
|
147.921
|
147.149
|
146.282
|
145.471
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
6.321
|
7.865
|
11.224
|
14.323
|
11.589
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11.825.521
|
11.977.340
|
12.177.810
|
12.887.073
|
13.038.056
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7.652.429
|
7.804.247
|
8.004.717
|
12.887.073
|
13.038.056
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.737.555
|
4.974.330
|
4.974.330
|
5.471.663
|
5.471.663
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.080
|
6.080
|
5.364
|
5.188
|
5.188
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
4.173.093
|
4.173.093
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.562
|
15.562
|
15.562
|
15.562
|
20.562
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.378.709
|
1.270.225
|
1.451.521
|
1.626.652
|
1.747.191
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.100.711
|
863.936
|
863.965
|
1.446.744
|
1.421.019
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
277.998
|
406.289
|
587.555
|
179.908
|
326.173
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.514.523
|
1.538.050
|
1.557.941
|
1.594.916
|
1.620.359
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
4.173.093
|
4.173.093
|
4.173.093
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
4.173.093
|
4.173.093
|
4.173.093
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
39.836.927
|
40.049.891
|
40.753.441
|
41.313.116
|
41.115.939
|