|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
194.447
|
174.792
|
173.655
|
234.828
|
244.992
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
275.759
|
295.223
|
305.381
|
306.877
|
374.994
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
102.822
|
106.038
|
110.438
|
111.314
|
127.194
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-44.682
|
-34.818
|
-38.818
|
-34.271
|
-27.191
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
217.619
|
224.003
|
233.761
|
229.834
|
274.991
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
470.205
|
470.016
|
479.035
|
541.704
|
619.986
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-116.878
|
33.336
|
-128.866
|
647.643
|
153.949
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-44.387
|
-26.548
|
-26.295
|
118.756
|
-5.840
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
70.446
|
-104.676
|
-81.976
|
509.328
|
-23.128
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
756
|
-122
|
435
|
-213
|
429
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-249.487
|
-257.954
|
-238.329
|
-315.858
|
-243.388
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-66.342
|
-7.129
|
-7.076
|
-7.685
|
-86.742
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
165.009
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-24
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
229.300
|
106.924
|
-3.072
|
1.493.675
|
415.266
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-56.814
|
-1.730
|
-12.606
|
-3.574
|
-4.365
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
900
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.461
|
|
0
|
-2.513
|
-646
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
600
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-92.074
|
-161.069
|
-13.500
|
-1.190.973
|
-13.891
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
5.688
|
102.050
|
6.636
|
4.000
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20.582
|
4.186
|
6.326
|
-5.567
|
965
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-123.479
|
-56.563
|
-13.144
|
-1.198.628
|
-17.037
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
415.000
|
0
|
-716
|
497.157
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
196.549
|
373.054
|
278.278
|
198.239
|
59.024
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-410.725
|
-465.027
|
-354.702
|
-376.574
|
-336.582
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-874
|
-2.653
|
-3.176
|
-3.856
|
-2.381
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-215.050
|
320.374
|
-79.600
|
-182.907
|
217.218
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-109.229
|
370.734
|
-95.816
|
112.141
|
615.447
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
308.934
|
199.705
|
570.439
|
474.623
|
586.763
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
199.705
|
570.439
|
474.623
|
586.763
|
1.202.210
|