Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 174,792 173,655 234,828 244,992 198,212
2. Điều chỉnh cho các khoản 295,223 305,381 306,877 374,994 338,394
- Khấu hao TSCĐ 106,038 110,438 111,314 127,194 118,267
- Các khoản dự phòng 0 1,402
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -34,818 -38,818 -34,271 -27,191 -23,581
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 224,003 233,761 229,834 274,991 242,306
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 470,016 479,035 541,704 619,986 536,606
- Tăng, giảm các khoản phải thu 33,336 -128,866 647,643 153,949 -224,235
- Tăng, giảm hàng tồn kho -26,548 -26,295 118,756 -5,840 14,759
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -104,676 -81,976 509,328 -23,128 166,992
- Tăng giảm chi phí trả trước -122 435 -213 429 -7,702
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -257,954 -238,329 -315,858 -243,388 -275,746
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,129 -7,076 -7,685 -86,742 -5,082
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -303
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 106,924 -3,072 1,493,675 415,266 205,289
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,730 -12,606 -3,574 -4,365 -12,527
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 900 -71
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -2,513 -646 -1,325
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 42,165
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -161,069 -13,500 -1,190,973 -13,891 -630,789
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 102,050 6,636 4,000 4,108
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,186 6,326 -5,567 965 3,932
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -56,563 -13,144 -1,198,628 -17,037 -594,508
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 415,000 0 -716 497,157
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 373,054 278,278 198,239 59,024 105,007
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -465,027 -354,702 -376,574 -336,582 -405,809
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,653 -3,176 -3,856 -2,381 -3,354
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 320,374 -79,600 -182,907 217,218 -304,155
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 370,734 -95,816 112,141 615,447 -693,374
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 199,705 570,439 474,623 586,763 1,202,210
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 570,439 474,623 586,763 1,202,210 493,796