単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q3 2024 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 68,871 56,012 53,160 43,795
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,603 6,824 2,380 1,687
1. Tiền 10,603 6,824 2,380 1,687
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,397 36,053 39,057 19,559
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25,389 19,963 23,406 23,350
2. Trả trước cho người bán 20,658 19,804 19,186 16,790
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 173 0 124 61
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,822 -3,714 -3,659 -20,642
IV. Tổng hàng tồn kho 15,679 12,761 11,610 22,380
1. Hàng tồn kho 15,679 12,761 11,610 22,380
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 193 374 113 169
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 193 133 113 169
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 180 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 61 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 72,090 91,577 93,103 96,357
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,132 1,132 1,132 1,132
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,132 1,132 1,132 1,132
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,852 6,343 6,401 91,155
1. Tài sản cố định hữu hình 7,852 6,343 6,401 91,155
- Nguyên giá 115,803 117,663 117,875 207,861
- Giá trị hao mòn lũy kế -107,951 -111,320 -111,475 -116,706
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 63,107 84,102 85,570 4,070
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 63,107 84,102 85,570 4,070
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,230 1,230 1,230 1,230
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,230 -1,230 -1,230 -1,230
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 140,961 147,589 146,263 140,152
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 66,966 75,108 67,492 76,471
I. Nợ ngắn hạn 64,375 72,073 66,722 76,471
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 50,335 47,760 46,081 44,734
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,695 11,760 13,079 24,961
4. Người mua trả tiền trước 3 947 29 13
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,179 839 772 389
6. Phải trả người lao động 2,482 2,059 2,743 2,880
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 775 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 146 5,623 172 71
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,534 3,084 3,069 3,424
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,591 3,036 770 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,591 3,036 770 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 73,995 72,481 78,771 63,681
I. Vốn chủ sở hữu 73,995 72,481 78,771 63,681
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 49,745 49,745 49,745 69,641
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,812 12,123 12,123 1,620
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,439 10,613 16,903 -7,580
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10,949 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,490 16,903 -7,580
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 140,961 147,589 146,263 140,152