|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,734,364
|
2,105,082
|
1,916,448
|
2,124,343
|
1,956,592
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
126,877
|
151,288
|
158,042
|
153,528
|
156,329
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,607,486
|
1,953,793
|
1,758,406
|
1,970,815
|
1,800,262
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,169,084
|
1,397,386
|
1,275,161
|
1,328,780
|
1,257,172
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
438,402
|
556,407
|
483,245
|
642,035
|
543,090
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,288
|
19,124
|
14,138
|
19,755
|
13,956
|
|
7. Chi phí tài chính
|
58,121
|
78,369
|
67,856
|
45,290
|
41,769
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
46,362
|
60,681
|
61,993
|
40,690
|
37,968
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
281,439
|
314,698
|
303,780
|
358,675
|
349,528
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55,830
|
45,888
|
45,048
|
53,456
|
47,258
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
50,300
|
136,576
|
80,699
|
204,368
|
118,491
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,123
|
2,565
|
3,143
|
3,518
|
2,359
|
|
13. Chi phí khác
|
299
|
795
|
658
|
2,061
|
559
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,824
|
1,769
|
2,485
|
1,457
|
1,800
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
52,124
|
138,345
|
83,184
|
205,825
|
120,291
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
340
|
20,036
|
12,155
|
27,821
|
18,093
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
340
|
20,036
|
12,155
|
27,821
|
18,093
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
51,784
|
118,309
|
71,029
|
178,004
|
102,198
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
51,784
|
118,309
|
71,029
|
178,004
|
102,198
|