Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,734,364 2,105,082 1,916,448 2,124,343 1,956,592
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 126,877 151,288 158,042 153,528 156,329
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,607,486 1,953,793 1,758,406 1,970,815 1,800,262
4. Giá vốn hàng bán 1,169,084 1,397,386 1,275,161 1,328,780 1,257,172
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 438,402 556,407 483,245 642,035 543,090
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,288 19,124 14,138 19,755 13,956
7. Chi phí tài chính 58,121 78,369 67,856 45,290 41,769
-Trong đó: Chi phí lãi vay 46,362 60,681 61,993 40,690 37,968
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 281,439 314,698 303,780 358,675 349,528
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,830 45,888 45,048 53,456 47,258
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 50,300 136,576 80,699 204,368 118,491
12. Thu nhập khác 2,123 2,565 3,143 3,518 2,359
13. Chi phí khác 299 795 658 2,061 559
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,824 1,769 2,485 1,457 1,800
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 52,124 138,345 83,184 205,825 120,291
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 340 20,036 12,155 27,821 18,093
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 340 20,036 12,155 27,821 18,093
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 51,784 118,309 71,029 178,004 102,198
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 51,784 118,309 71,029 178,004 102,198