Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 906.267 964.804 965.044 1.198.172 973.179
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52.122 32.895 179.386 154.366 211.578
1. Tiền 52.122 32.895 179.386 72.811 141.578
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 81.555 70.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 190.000 275.500 170.000 372.846 148.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 190.000 275.500 170.000 372.846 148.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 494.048 472.875 451.033 513.894 467.300
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 437.085 437.929 415.394 448.811 420.274
2. Trả trước cho người bán 22.326 18.625 14.858 7.703 42.436
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 34.663 16.347 20.808 57.952 5.272
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27 -27 -27 -572 -682
IV. Tổng hàng tồn kho 159.128 168.590 139.150 135.047 121.513
1. Hàng tồn kho 159.128 168.590 139.150 135.047 121.513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.968 14.943 25.475 22.019 24.287
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.082 13.759 15.899 10.471 10.935
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 624 1.135 9.376 11.548 13.352
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.262 49 200 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.070.449 1.076.947 903.829 866.955 1.071.179
I. Các khoản phải thu dài hạn 121.116 121.092 143 69 52
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 120.000 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 121.116 1.092 143 69 52
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 769.386 777.518 726.566 683.273 633.609
1. Tài sản cố định hữu hình 706.717 717.113 674.661 637.336 631.513
- Nguyên giá 965.730 1.031.779 1.053.990 1.076.169 1.153.585
- Giá trị hao mòn lũy kế -259.013 -314.666 -379.329 -438.833 -522.072
2. Tài sản cố định thuê tài chính 61.740 56.136 48.719 42.724 0
- Nguyên giá 66.564 66.564 61.917 58.858 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.824 -10.428 -13.198 -16.134 0
3. Tài sản cố định vô hình 929 4.270 3.186 3.213 2.096
- Nguyên giá 1.143 4.853 4.713 5.663 5.779
- Giá trị hao mòn lũy kế -214 -583 -1.527 -2.451 -3.683
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.093 0 450 9.359 268.450
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.093 0 450 9.359 268.450
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 178.854 178.337 176.669 174.254 169.069
1. Chi phí trả trước dài hạn 178.854 178.337 176.669 174.254 169.069
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.976.716 2.041.751 1.868.873 2.065.127 2.044.359
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.440.197 1.377.655 1.289.823 1.371.283 1.317.234
I. Nợ ngắn hạn 865.365 909.823 876.890 1.089.951 905.772
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 509.948 563.790 538.052 684.795 557.947
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 195.746 184.676 173.499 208.970 169.049
4. Người mua trả tiền trước 19.384 17.488 7.939 4.555 5.605
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.302 16.316 13.735 23.916 9.781
6. Phải trả người lao động 34.272 35.814 30.836 51.808 46.284
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 85.489 68.763 86.933 82.576 74.777
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4.903 6.139 3.533 9.561 9.804
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.027 5.933 5.459 3.354 3.413
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.294 10.904 16.904 20.416 29.112
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 574.832 467.832 412.933 281.332 411.461
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 85.619 87.691 88.480 86.727 85.791
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 489.213 380.141 324.454 194.605 325.670
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 536.519 664.096 579.051 693.844 727.125
I. Vốn chủ sở hữu 536.519 664.096 579.051 693.844 727.125
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.689 16.689 16.689 16.689 16.689
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 74.097 81.931 99.932 110.575 137.326
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 145.733 265.476 162.430 266.580 273.110
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 93.505 145.472 91.475 118.239 170.912
- LNST chưa phân phối kỳ này 52.227 120.004 70.954 148.341 102.198
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.976.716 2.041.751 1.868.873 2.065.127 2.044.359