|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
906,267
|
964,804
|
965,044
|
1,198,172
|
973,179
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52,122
|
32,895
|
179,386
|
154,366
|
211,578
|
|
1. Tiền
|
52,122
|
32,895
|
179,386
|
72,811
|
141,578
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
81,555
|
70,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
190,000
|
275,500
|
170,000
|
372,846
|
148,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
190,000
|
275,500
|
170,000
|
372,846
|
148,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
494,048
|
472,875
|
451,033
|
513,894
|
467,300
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
437,085
|
437,929
|
415,394
|
448,811
|
420,274
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,326
|
18,625
|
14,858
|
7,703
|
42,436
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
34,663
|
16,347
|
20,808
|
57,952
|
5,272
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-27
|
-27
|
-27
|
-572
|
-682
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
159,128
|
168,590
|
139,150
|
135,047
|
121,513
|
|
1. Hàng tồn kho
|
159,128
|
168,590
|
139,150
|
135,047
|
121,513
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,968
|
14,943
|
25,475
|
22,019
|
24,287
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,082
|
13,759
|
15,899
|
10,471
|
10,935
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
624
|
1,135
|
9,376
|
11,548
|
13,352
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,262
|
49
|
200
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,070,449
|
1,076,947
|
903,829
|
866,955
|
1,071,179
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
121,116
|
121,092
|
143
|
69
|
52
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
120,000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
121,116
|
1,092
|
143
|
69
|
52
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
769,386
|
777,518
|
726,566
|
683,273
|
633,609
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
706,717
|
717,113
|
674,661
|
637,336
|
631,513
|
|
- Nguyên giá
|
965,730
|
1,031,779
|
1,053,990
|
1,076,169
|
1,153,585
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-259,013
|
-314,666
|
-379,329
|
-438,833
|
-522,072
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
61,740
|
56,136
|
48,719
|
42,724
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
66,564
|
66,564
|
61,917
|
58,858
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,824
|
-10,428
|
-13,198
|
-16,134
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
929
|
4,270
|
3,186
|
3,213
|
2,096
|
|
- Nguyên giá
|
1,143
|
4,853
|
4,713
|
5,663
|
5,779
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-214
|
-583
|
-1,527
|
-2,451
|
-3,683
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,093
|
0
|
450
|
9,359
|
268,450
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,093
|
0
|
450
|
9,359
|
268,450
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
178,854
|
178,337
|
176,669
|
174,254
|
169,069
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
178,854
|
178,337
|
176,669
|
174,254
|
169,069
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,976,716
|
2,041,751
|
1,868,873
|
2,065,127
|
2,044,359
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,440,197
|
1,377,655
|
1,289,823
|
1,371,283
|
1,317,234
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
865,365
|
909,823
|
876,890
|
1,089,951
|
905,772
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
509,948
|
563,790
|
538,052
|
684,795
|
557,947
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
195,746
|
184,676
|
173,499
|
208,970
|
169,049
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19,384
|
17,488
|
7,939
|
4,555
|
5,605
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,302
|
16,316
|
13,735
|
23,916
|
9,781
|
|
6. Phải trả người lao động
|
34,272
|
35,814
|
30,836
|
51,808
|
46,284
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
85,489
|
68,763
|
86,933
|
82,576
|
74,777
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4,903
|
6,139
|
3,533
|
9,561
|
9,804
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,027
|
5,933
|
5,459
|
3,354
|
3,413
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,294
|
10,904
|
16,904
|
20,416
|
29,112
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
574,832
|
467,832
|
412,933
|
281,332
|
411,461
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
85,619
|
87,691
|
88,480
|
86,727
|
85,791
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
489,213
|
380,141
|
324,454
|
194,605
|
325,670
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
536,519
|
664,096
|
579,051
|
693,844
|
727,125
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
536,519
|
664,096
|
579,051
|
693,844
|
727,125
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16,689
|
16,689
|
16,689
|
16,689
|
16,689
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
74,097
|
81,931
|
99,932
|
110,575
|
137,326
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
145,733
|
265,476
|
162,430
|
266,580
|
273,110
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
93,505
|
145,472
|
91,475
|
118,239
|
170,912
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
52,227
|
120,004
|
70,954
|
148,341
|
102,198
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,976,716
|
2,041,751
|
1,868,873
|
2,065,127
|
2,044,359
|