TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
812.527
|
906.267
|
964.804
|
965.044
|
1.198.172
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52.343
|
52.122
|
32.895
|
179.386
|
154.366
|
1. Tiền
|
37.343
|
52.122
|
32.895
|
179.386
|
72.811
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.000
|
0
|
0
|
0
|
81.555
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
190.000
|
275.500
|
170.000
|
372.846
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
190.000
|
275.500
|
170.000
|
372.846
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
600.987
|
494.048
|
472.875
|
451.033
|
513.894
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
540.371
|
437.085
|
437.929
|
415.394
|
448.811
|
2. Trả trước cho người bán
|
19.312
|
22.326
|
18.625
|
14.858
|
7.703
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41.330
|
34.663
|
16.347
|
20.808
|
57.952
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-27
|
-27
|
-27
|
-27
|
-572
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
143.819
|
159.128
|
168.590
|
139.150
|
135.047
|
1. Hàng tồn kho
|
143.819
|
159.128
|
168.590
|
139.150
|
135.047
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15.378
|
10.968
|
14.943
|
25.475
|
22.019
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.408
|
7.082
|
13.759
|
15.899
|
10.471
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.965
|
624
|
1.135
|
9.376
|
11.548
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
3.262
|
49
|
200
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
957.659
|
1.070.449
|
1.076.947
|
903.829
|
866.955
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.025
|
121.116
|
121.092
|
143
|
69
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
120.000
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.025
|
121.116
|
1.092
|
143
|
69
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
257.068
|
769.386
|
777.518
|
726.566
|
683.273
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
239.372
|
706.717
|
717.113
|
674.661
|
637.336
|
- Nguyên giá
|
479.849
|
965.730
|
1.031.779
|
1.053.990
|
1.076.169
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-240.477
|
-259.013
|
-314.666
|
-379.329
|
-438.833
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
16.709
|
61.740
|
56.136
|
48.719
|
42.724
|
- Nguyên giá
|
25.231
|
66.564
|
66.564
|
61.917
|
58.858
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.522
|
-4.824
|
-10.428
|
-13.198
|
-16.134
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
987
|
929
|
4.270
|
3.186
|
3.213
|
- Nguyên giá
|
1.025
|
1.143
|
4.853
|
4.713
|
5.663
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38
|
-214
|
-583
|
-1.527
|
-2.451
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
516.826
|
1.093
|
0
|
450
|
9.359
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
516.826
|
1.093
|
0
|
450
|
9.359
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
182.741
|
178.854
|
178.337
|
176.669
|
174.254
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
182.741
|
178.854
|
178.337
|
176.669
|
174.254
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.770.186
|
1.976.716
|
2.041.751
|
1.868.873
|
2.065.127
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.284.313
|
1.440.197
|
1.377.655
|
1.289.823
|
1.371.283
|
I. Nợ ngắn hạn
|
773.489
|
865.365
|
909.823
|
876.890
|
1.089.951
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
543.223
|
509.948
|
563.790
|
538.052
|
684.795
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
114.064
|
195.746
|
184.676
|
173.499
|
208.970
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13.192
|
19.384
|
17.488
|
7.939
|
4.555
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.727
|
3.302
|
16.316
|
13.735
|
23.916
|
6. Phải trả người lao động
|
29.442
|
34.272
|
35.814
|
30.836
|
51.808
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
52.866
|
85.489
|
68.763
|
86.933
|
82.576
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.409
|
4.903
|
6.139
|
3.533
|
9.561
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.395
|
4.027
|
5.933
|
5.459
|
3.354
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.171
|
8.294
|
10.904
|
16.904
|
20.416
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
510.824
|
574.832
|
467.832
|
412.933
|
281.332
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
68.185
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
84.035
|
85.619
|
87.691
|
88.480
|
86.727
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
358.604
|
489.213
|
380.141
|
324.454
|
194.605
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
485.873
|
536.519
|
664.096
|
579.051
|
693.844
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
485.873
|
536.519
|
664.096
|
579.051
|
693.844
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16.689
|
16.689
|
16.689
|
16.689
|
16.689
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
69.352
|
74.097
|
81.931
|
99.932
|
110.575
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
99.832
|
145.733
|
265.476
|
162.430
|
266.580
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
68.199
|
93.505
|
145.472
|
91.475
|
118.239
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.634
|
52.227
|
120.004
|
70.954
|
148.341
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.770.186
|
1.976.716
|
2.041.751
|
1.868.873
|
2.065.127
|