|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,198,528
|
1,031,192
|
800,327
|
795,525
|
973,179
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
154,911
|
77,624
|
135,506
|
134,060
|
211,578
|
|
1. Tiền
|
154,911
|
77,624
|
85,506
|
104,803
|
141,578
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
50,000
|
29,257
|
70,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
373,236
|
259,915
|
37,118
|
30,000
|
148,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
373,236
|
259,915
|
37,118
|
30,000
|
148,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
513,315
|
546,187
|
434,173
|
478,534
|
467,300
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
453,121
|
414,638
|
384,356
|
429,953
|
420,274
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,703
|
88,564
|
42,206
|
40,394
|
42,436
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53,063
|
43,557
|
8,183
|
8,868
|
5,272
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-572
|
-572
|
-572
|
-682
|
-682
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
135,047
|
125,655
|
158,664
|
131,447
|
121,513
|
|
1. Hàng tồn kho
|
135,047
|
125,655
|
158,664
|
131,447
|
121,513
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,019
|
21,811
|
34,865
|
21,483
|
24,287
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,471
|
9,402
|
8,164
|
6,842
|
10,935
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,548
|
11,929
|
26,353
|
14,488
|
13,352
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
480
|
349
|
153
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
866,955
|
853,888
|
989,441
|
1,074,502
|
1,071,179
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
69
|
69
|
52
|
52
|
52
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
69
|
69
|
52
|
52
|
52
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
683,273
|
677,943
|
660,184
|
646,161
|
633,609
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
637,336
|
633,406
|
617,047
|
604,424
|
631,513
|
|
- Nguyên giá
|
1,076,169
|
1,086,947
|
1,086,616
|
1,090,001
|
1,153,585
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-438,833
|
-453,541
|
-469,569
|
-485,578
|
-522,072
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
42,724
|
41,599
|
40,473
|
39,348
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
58,858
|
58,858
|
58,858
|
58,858
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,134
|
-17,259
|
-18,385
|
-19,511
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,213
|
2,938
|
2,664
|
2,390
|
2,096
|
|
- Nguyên giá
|
5,663
|
5,663
|
5,663
|
5,663
|
5,779
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,451
|
-2,725
|
-2,999
|
-3,274
|
-3,683
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9,359
|
1,820
|
157,045
|
258,959
|
268,450
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,359
|
1,820
|
157,045
|
258,959
|
268,450
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
174,254
|
174,056
|
172,161
|
169,329
|
169,069
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
174,254
|
174,056
|
172,161
|
169,329
|
169,069
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,065,484
|
1,885,080
|
1,789,768
|
1,870,027
|
2,044,359
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,371,977
|
1,162,037
|
1,127,047
|
1,167,548
|
1,317,234
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,090,645
|
880,054
|
776,140
|
759,414
|
905,772
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
684,795
|
651,810
|
529,159
|
457,896
|
557,947
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
208,678
|
101,332
|
118,984
|
127,855
|
169,049
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,555
|
6,794
|
9,862
|
9,102
|
5,605
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,155
|
6,199
|
13,274
|
10,367
|
9,781
|
|
6. Phải trả người lao động
|
55,098
|
28,393
|
33,180
|
47,620
|
46,284
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
80,284
|
51,890
|
31,411
|
64,327
|
74,777
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8,696
|
8,577
|
5,576
|
8,576
|
9,804
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,968
|
4,644
|
5,367
|
4,418
|
3,413
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20,416
|
20,416
|
29,327
|
29,254
|
29,112
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
281,332
|
281,982
|
350,907
|
408,135
|
411,461
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
86,727
|
194,605
|
85,696
|
86,724
|
85,791
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
194,605
|
0
|
265,211
|
321,411
|
325,670
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
87,377
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
693,507
|
723,043
|
662,721
|
702,478
|
727,125
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
693,507
|
723,043
|
662,721
|
702,478
|
727,125
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16,689
|
16,689
|
16,689
|
16,689
|
16,689
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
110,575
|
110,575
|
137,326
|
137,326
|
137,326
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
266,243
|
295,779
|
208,706
|
248,463
|
273,110
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
88,239
|
266,580
|
170,912
|
170,912
|
170,912
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
178,004
|
29,199
|
37,794
|
77,551
|
102,198
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,065,484
|
1,885,080
|
1,789,768
|
1,870,027
|
2,044,359
|