Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.198.528 1.031.192 800.327 795.525 973.179
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 154.911 77.624 135.506 134.060 211.578
1. Tiền 154.911 77.624 85.506 104.803 141.578
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 50.000 29.257 70.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 373.236 259.915 37.118 30.000 148.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 373.236 259.915 37.118 30.000 148.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 513.315 546.187 434.173 478.534 467.300
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 453.121 414.638 384.356 429.953 420.274
2. Trả trước cho người bán 7.703 88.564 42.206 40.394 42.436
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 53.063 43.557 8.183 8.868 5.272
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -572 -572 -572 -682 -682
IV. Tổng hàng tồn kho 135.047 125.655 158.664 131.447 121.513
1. Hàng tồn kho 135.047 125.655 158.664 131.447 121.513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22.019 21.811 34.865 21.483 24.287
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10.471 9.402 8.164 6.842 10.935
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.548 11.929 26.353 14.488 13.352
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 480 349 153 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 866.955 853.888 989.441 1.074.502 1.071.179
I. Các khoản phải thu dài hạn 69 69 52 52 52
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 69 69 52 52 52
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 683.273 677.943 660.184 646.161 633.609
1. Tài sản cố định hữu hình 637.336 633.406 617.047 604.424 631.513
- Nguyên giá 1.076.169 1.086.947 1.086.616 1.090.001 1.153.585
- Giá trị hao mòn lũy kế -438.833 -453.541 -469.569 -485.578 -522.072
2. Tài sản cố định thuê tài chính 42.724 41.599 40.473 39.348 0
- Nguyên giá 58.858 58.858 58.858 58.858 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.134 -17.259 -18.385 -19.511 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.213 2.938 2.664 2.390 2.096
- Nguyên giá 5.663 5.663 5.663 5.663 5.779
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.451 -2.725 -2.999 -3.274 -3.683
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.359 1.820 157.045 258.959 268.450
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.359 1.820 157.045 258.959 268.450
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 174.254 174.056 172.161 169.329 169.069
1. Chi phí trả trước dài hạn 174.254 174.056 172.161 169.329 169.069
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.065.484 1.885.080 1.789.768 1.870.027 2.044.359
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.371.977 1.162.037 1.127.047 1.167.548 1.317.234
I. Nợ ngắn hạn 1.090.645 880.054 776.140 759.414 905.772
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 684.795 651.810 529.159 457.896 557.947
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 208.678 101.332 118.984 127.855 169.049
4. Người mua trả tiền trước 4.555 6.794 9.862 9.102 5.605
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.155 6.199 13.274 10.367 9.781
6. Phải trả người lao động 55.098 28.393 33.180 47.620 46.284
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 80.284 51.890 31.411 64.327 74.777
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8.696 8.577 5.576 8.576 9.804
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.968 4.644 5.367 4.418 3.413
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20.416 20.416 29.327 29.254 29.112
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 281.332 281.982 350.907 408.135 411.461
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 86.727 194.605 85.696 86.724 85.791
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 194.605 0 265.211 321.411 325.670
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 87.377 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 693.507 723.043 662.721 702.478 727.125
I. Vốn chủ sở hữu 693.507 723.043 662.721 702.478 727.125
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.689 16.689 16.689 16.689 16.689
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 110.575 110.575 137.326 137.326 137.326
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 266.243 295.779 208.706 248.463 273.110
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 88.239 266.580 170.912 170.912 170.912
- LNST chưa phân phối kỳ này 178.004 29.199 37.794 77.551 102.198
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.065.484 1.885.080 1.789.768 1.870.027 2.044.359