DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,65 | 17,82 | 12,27 | 25,65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,22 | 6,06 | 4,04 | 9,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,81 | 0,96 | 0,94 | 0,95 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,68 | 3,07 | 3,23 | 2,98 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.607,49 | 1.953,79 | 1.758,41 | 1.970,82 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,70 | 21,54 | -10,00 | 12,08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,27 | 28,48 | 27,48 | 32,58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,13 | 10,19 | 8,26 | 12,51 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,93 | 69,51 | 57,30 | 83,49 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,35 | 85,52 | 85,39 | 86,48 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 112,18 | 88,34 | 93,62 | 95,17 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 49,68 | 44,04 | 39,83 | 39,12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,11 | 48,24 | 49,66 | 60,53 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 205,78 | 180,24 | 200,32 | 221,90 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 40,90 | 54,98 | 88,15 | 108,22 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 1,06 | 1,10 | 1,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 0,86 | 0,91 | 0,96 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,53 | 0,48 | 0,42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,68 | 2,07 | 2,23 | 1,98 |