DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,82 | 12,27 | 25,65 | 14,06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,06 | 4,04 | 9,03 | 5,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,96 | 0,94 | 0,95 | 0,88 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,07 | 3,23 | 2,98 | 2,81 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.953,79 | 1.758,41 | 1.970,82 | 1.800,26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,54 | -10,00 | 12,08 | -8,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,48 | 27,48 | 32,58 | 30,17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,19 | 8,26 | 12,51 | 8,79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,51 | 57,30 | 83,49 | 76,01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,52 | 85,39 | 86,48 | 84,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,34 | 93,62 | 95,17 | 94,74 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 44,04 | 39,83 | 37,10 | 37,35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 48,24 | 49,66 | 57,40 | 51,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 180,24 | 200,32 | 221,90 | 197,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 54,98 | 88,15 | 108,22 | 67,41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,10 | 1,10 | 1,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,86 | 0,91 | 0,96 | 0,91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,48 | 0,42 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,07 | 2,23 | 1,98 | 1,81 |