Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -23,677 -16,507 -9,884 -8,421 -5,311
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,102 18,231 11,085 12,460 12,077
- Khấu hao TSCĐ 18,985 19,049 18,984 18,984 18,489
- Các khoản dự phòng 4,045 4,778 -359 -923 1,111
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 26 7 -37 -193 -13
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,960 -5,607 -7,511 -5,407 -7,511
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7 3 8 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -5,575 1,724 1,201 4,039 6,766
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,319 396 6,969 21,494 -2,122
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,463 -11,905 -25,832 -14,334 -6,461
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,929 2,956 -2,017 2,598 -265
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,946 1,825 1,412 1,852 678
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7 -3 -8 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -106 -51 -2 0 -2
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -12,528 -5,060 -18,278 15,649 -1,407
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -466 -246 0 0 -393
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 423 0 489 1,655
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -169,800 -107,470 -100,280 -142,791 -74,297
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 150,000 108,300 111,970 122,310 59,066
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,960 5,607 7,511 5,407 6,053
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15,306 6,614 19,201 -14,585 -7,916
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 11,000 3,000 8,500 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11,000 -3,000 -8,500 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -27,834 1,553 923 1,064 -9,323
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36,025 8,165 9,711 10,672 11,873
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -26 -7 37 193 84
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,165 9,711 10,672 11,929 2,634