TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
214.785
|
202.351
|
244.709
|
258.594
|
273.487
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36.025
|
8.165
|
9.711
|
10.672
|
11.873
|
1. Tiền
|
4.400
|
5.165
|
5.711
|
8.172
|
8.873
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
31.625
|
3.000
|
4.000
|
2.500
|
3.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
89.500
|
109.300
|
108.470
|
96.780
|
117.261
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
89.500
|
109.300
|
108.470
|
96.780
|
117.261
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15.474
|
19.477
|
18.994
|
15.815
|
11.894
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14.763
|
18.939
|
19.245
|
14.884
|
12.061
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.650
|
2.633
|
999
|
1.249
|
1.256
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.879
|
8.424
|
9.270
|
10.201
|
9.097
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.818
|
-10.519
|
-10.519
|
-10.519
|
-10.519
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
72.051
|
64.118
|
72.569
|
98.512
|
114.111
|
1. Hàng tồn kho
|
82.872
|
80.034
|
91.940
|
117.772
|
132.106
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10.820
|
-15.916
|
-19.371
|
-19.260
|
-17.995
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.734
|
1.291
|
34.964
|
36.816
|
18.348
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
905
|
462
|
653
|
484
|
175
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
375
|
375
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
455
|
455
|
34.310
|
36.332
|
18.173
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
179.780
|
158.372
|
137.552
|
117.326
|
96.896
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
97
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
97
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
144.415
|
125.896
|
107.093
|
88.109
|
69.125
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
131.274
|
112.842
|
94.090
|
75.106
|
56.122
|
- Nguyên giá
|
740.775
|
741.241
|
740.038
|
740.038
|
738.571
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-609.501
|
-628.398
|
-645.948
|
-664.932
|
-682.449
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13.141
|
13.054
|
13.003
|
13.003
|
13.003
|
- Nguyên giá
|
13.605
|
13.605
|
13.605
|
13.605
|
13.605
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-464
|
-551
|
-602
|
-602
|
-602
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.386
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.386
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33.979
|
32.476
|
30.459
|
29.217
|
27.674
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
33.979
|
32.476
|
30.459
|
29.217
|
27.674
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
394.565
|
360.724
|
382.261
|
375.920
|
370.383
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25.684
|
18.106
|
16.604
|
20.118
|
23.015
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25.640
|
18.062
|
16.604
|
20.118
|
23.015
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.434
|
2.855
|
2.418
|
3.772
|
1.565
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.091
|
1.208
|
306
|
373
|
2.570
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.633
|
5.839
|
4.762
|
5.583
|
12.778
|
6. Phải trả người lao động
|
1.629
|
2.393
|
2.356
|
5.267
|
2.876
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.406
|
2.868
|
2.482
|
2.047
|
115
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
18
|
18
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.122
|
1.309
|
1.438
|
1.084
|
848
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.511
|
2.835
|
1.987
|
2.257
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
307
|
60
|
9
|
6
|
6
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
44
|
44
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
44
|
44
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
368.882
|
342.618
|
365.657
|
355.802
|
347.368
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
368.882
|
342.618
|
365.657
|
355.802
|
347.368
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13
|
13
|
13
|
13
|
13
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
613.481
|
613.481
|
613.481
|
613.481
|
613.481
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-444.612
|
-470.876
|
-447.836
|
-457.692
|
-466.125
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-413.659
|
-444.612
|
-434.636
|
-447.836
|
-457.692
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-30.953
|
-26.264
|
-13.201
|
-9.855
|
-8.434
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
394.565
|
360.724
|
382.261
|
375.920
|
370.383
|