DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6,91 | -4,51 | -2,78 | -2,42 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -23,20 | -14,88 | -9,80 | -7,50 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,29 | 0,27 | 0,30 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 1,05 | 1,06 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 102,06 | 110,90 | 100,89 | 112,24 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,49 | 8,66 | -9,03 | 11,26 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,07 | 24,93 | 27,99 | 33,19 |
Tỷ lệ EBIT | % | -23,19 | -14,88 | -9,79 | -7,50 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,03 | 100,02 | 100,08 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 69,66 | 62,52 | 57,22 | 38,68 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 345,14 | 403,07 | 591,69 | 860,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,31 | 10,60 | 18,95 | 10,20 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 723,68 | 805,40 | 935,58 | 889,35 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 184,29 | 228,10 | 238,48 | 250,47 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 11,20 | 14,74 | 12,85 | 11,88 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,58 | 8,26 | 6,13 | 6,13 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,36 | 0,31 | 0,26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,06 | 0,07 |