|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
30.935
|
39.560
|
45.291
|
45.474
|
58.291
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.336
|
28.720
|
35.457
|
34.021
|
45.289
|
|
1. Tiền
|
10.136
|
8.720
|
8.257
|
10.021
|
13.289
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.200
|
20.000
|
27.200
|
24.000
|
32.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.800
|
4.300
|
4.100
|
4.476
|
4.476
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3.800
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
4.300
|
4.100
|
4.476
|
4.476
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.504
|
3.523
|
3.088
|
4.092
|
6.087
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.280
|
2.316
|
1.762
|
3.410
|
5.038
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
535
|
622
|
367
|
148
|
313
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.322
|
1.218
|
1.592
|
1.160
|
1.362
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-633
|
-633
|
-633
|
-627
|
-627
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.627
|
2.181
|
2.005
|
2.096
|
1.569
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.627
|
2.181
|
2.005
|
2.096
|
1.569
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
668
|
836
|
640
|
790
|
870
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
668
|
836
|
640
|
790
|
870
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
55.958
|
55.332
|
53.824
|
54.169
|
53.293
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
42.813
|
42.531
|
41.365
|
41.569
|
40.652
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36.051
|
35.769
|
34.603
|
34.722
|
33.812
|
|
- Nguyên giá
|
201.687
|
202.316
|
201.418
|
202.193
|
202.238
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-165.635
|
-166.547
|
-166.814
|
-167.471
|
-168.425
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.762
|
6.762
|
6.762
|
6.847
|
6.840
|
|
- Nguyên giá
|
10.892
|
10.892
|
10.892
|
10.982
|
10.982
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.130
|
-4.130
|
-4.130
|
-4.135
|
-4.142
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.194
|
5.045
|
4.831
|
5.023
|
4.975
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.194
|
5.045
|
4.831
|
5.023
|
4.975
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.951
|
7.756
|
7.628
|
7.577
|
7.666
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.951
|
7.756
|
7.628
|
7.577
|
7.666
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
86.893
|
94.892
|
99.114
|
99.644
|
111.583
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25.384
|
26.141
|
26.771
|
23.648
|
27.802
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25.118
|
25.913
|
26.510
|
23.395
|
27.581
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.349
|
4.852
|
4.017
|
5.792
|
4.857
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.967
|
1.490
|
870
|
1.853
|
2.554
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.387
|
8.248
|
10.590
|
6.306
|
9.577
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.892
|
7.531
|
6.548
|
8.393
|
6.324
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.645
|
2.912
|
3.418
|
0
|
3.380
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
830
|
855
|
1.061
|
1.020
|
858
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
49
|
24
|
5
|
31
|
31
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
267
|
228
|
261
|
253
|
220
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
267
|
228
|
261
|
253
|
220
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
61.509
|
68.751
|
72.344
|
75.996
|
83.781
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
61.509
|
68.751
|
72.344
|
75.996
|
83.781
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.389
|
22.389
|
22.389
|
22.389
|
22.389
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-40.879
|
-33.638
|
-30.044
|
-26.392
|
-18.607
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-46.856
|
-46.856
|
-46.856
|
-46.856
|
-26.392
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.977
|
13.218
|
16.811
|
20.463
|
7.786
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
86.893
|
94.892
|
99.114
|
99.644
|
111.583
|