DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -36,48 | -47,28 | 10,68 | 18,85 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -78,52 | -46,70 | 4,80 | 7,68 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,35 | 0,62 | 1,50 | 1,73 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,33 | 1,63 | 1,48 | 1,42 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 26,46 | 40,73 | 100,29 | 136,21 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -31,15 | 53,91 | 146,22 | 35,82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -46,45 | -17,92 | 27,62 | 28,00 |
Tỷ lệ EBIT | % | -78,11 | -46,39 | 5,01 | 7,58 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,05 | 100,84 | 91,48 | 99,62 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,48 | 99,82 | 104,68 | 101,77 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,04 | 20,48 | 15,99 | 10,36 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 14,39 | 9,56 | 5,74 | 7,04 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,34 | 32,28 | 23,49 | 16,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 204,21 | 60,84 | 36,30 | 58,17 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -3,47 | -17,87 | -11,16 | -1,03 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,81 | 0,28 | 0,47 | 0,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,21 | 0,39 | 0,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,90 | 0,85 | 0,72 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,33 | 0,63 | 0,48 | 0,42 |