|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37.346
|
41.905
|
42.191
|
42.933
|
52.134
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37.346
|
41.905
|
42.191
|
42.933
|
52.134
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
26.501
|
26.186
|
25.458
|
27.286
|
33.462
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.845
|
15.719
|
16.733
|
15.647
|
18.672
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12
|
24
|
328
|
139
|
159
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6
|
36
|
9
|
7
|
7
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
31
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.620
|
3.846
|
4.552
|
5.295
|
5.737
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.801
|
5.889
|
5.296
|
6.840
|
5.340
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.431
|
5.972
|
7.204
|
3.644
|
7.747
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
4
|
0
|
19
|
7
|
|
13. Chi phí khác
|
36
|
50
|
1
|
38
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-33
|
-46
|
-1
|
-18
|
6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.398
|
5.925
|
7.203
|
3.626
|
7.753
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1
|
-51
|
-38
|
32
|
-33
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-1
|
-51
|
-38
|
32
|
-33
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.399
|
5.977
|
7.242
|
3.593
|
7.786
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.399
|
5.977
|
7.242
|
3.593
|
7.786
|