Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37.346 41.905 42.191 42.933 52.134
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 37.346 41.905 42.191 42.933 52.134
4. Giá vốn hàng bán 26.501 26.186 25.458 27.286 33.462
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.845 15.719 16.733 15.647 18.672
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12 24 328 139 159
7. Chi phí tài chính 6 36 9 7 7
-Trong đó: Chi phí lãi vay 31 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3.620 3.846 4.552 5.295 5.737
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.801 5.889 5.296 6.840 5.340
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.431 5.972 7.204 3.644 7.747
12. Thu nhập khác 4 4 0 19 7
13. Chi phí khác 36 50 1 38 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -33 -46 -1 -18 6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.398 5.925 7.203 3.626 7.753
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1 -51 -38 32 -33
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -1 -51 -38 32 -33
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.399 5.977 7.242 3.593 7.786
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.399 5.977 7.242 3.593 7.786