|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,463
|
40,730
|
100,285
|
136,211
|
160,927
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
26,463
|
40,730
|
100,285
|
136,211
|
160,927
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
38,754
|
48,031
|
72,589
|
98,077
|
104,287
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-12,291
|
-7,301
|
27,696
|
38,134
|
56,640
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
548
|
75
|
104
|
287
|
1,045
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12
|
164
|
449
|
54
|
55
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10
|
159
|
428
|
39
|
31
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
643
|
2,339
|
8,842
|
12,995
|
17,601
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,860
|
9,510
|
13,550
|
15,429
|
19,444
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-21,259
|
-19,239
|
4,958
|
9,943
|
20,585
|
|
12. Thu nhập khác
|
931
|
292
|
34
|
416
|
45
|
|
13. Chi phí khác
|
351
|
108
|
394
|
75
|
231
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
580
|
185
|
-361
|
342
|
-187
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-20,679
|
-19,055
|
4,598
|
10,285
|
20,399
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-71
|
0
|
-11
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
170
|
-34
|
-204
|
-182
|
-65
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
99
|
-34
|
-215
|
-182
|
-65
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-20,778
|
-19,021
|
4,813
|
10,467
|
20,463
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-20,778
|
-19,021
|
4,813
|
10,467
|
20,463
|