Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,463 40,730 100,285 136,211 160,927
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 26,463 40,730 100,285 136,211 160,927
4. Giá vốn hàng bán 38,754 48,031 72,589 98,077 104,287
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -12,291 -7,301 27,696 38,134 56,640
6. Doanh thu hoạt động tài chính 548 75 104 287 1,045
7. Chi phí tài chính 12 164 449 54 55
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10 159 428 39 31
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 643 2,339 8,842 12,995 17,601
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,860 9,510 13,550 15,429 19,444
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -21,259 -19,239 4,958 9,943 20,585
12. Thu nhập khác 931 292 34 416 45
13. Chi phí khác 351 108 394 75 231
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 580 185 -361 342 -187
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -20,679 -19,055 4,598 10,285 20,399
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -71 0 -11 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 170 -34 -204 -182 -65
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 99 -34 -215 -182 -65
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -20,778 -19,021 4,813 10,467 20,463
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -20,778 -19,021 4,813 10,467 20,463