|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
215.199
|
1.144.037
|
1.751.876
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
476.162
|
381.557
|
422.121
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
495.517
|
421.761
|
406.683
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-40.233
|
-2.687
|
-1.340
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
662
|
-5
|
43
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-45.042
|
-80.000
|
-43.478
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
65.259
|
42.489
|
60.212
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
691.361
|
1.525.595
|
2.173.997
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
10.735
|
-53.566
|
-376
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
568.718
|
-173.510
|
40.253
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
14.356
|
35.768
|
-77.644
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
45.749
|
-50.770
|
11.024
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-70.722
|
-42.464
|
-60.479
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.834
|
-56.137
|
-109.238
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
2.900
|
439.017
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-18.517
|
-24.854
|
-14.013
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.231.847
|
1.162.962
|
2.402.541
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-390.564
|
-205.339
|
-90.393
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3.280
|
2.161
|
6.448
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-824.200
|
-896.900
|
-716.260
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
884.131
|
1.021.500
|
503.300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.417
|
156.042
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
58.380
|
92.379
|
39.309
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-267.555
|
169.843
|
-257.596
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
200
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
-300.000
|
-250.050
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.380.948
|
4.397.065
|
1.272.710
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.626.356
|
-4.568.807
|
-1.610.671
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-315.047
|
-1.042.637
|
-1.368.282
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-560.255
|
-1.514.379
|
-1.956.293
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
404.037
|
-181.574
|
188.652
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
301.849
|
706.016
|
524.445
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
130
|
2
|
3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
706.016
|
524.445
|
713.100
|