|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
52.580
|
51.681
|
2.401.293
|
2.298.832
|
2.665.369
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.373
|
12.052
|
706.016
|
524.445
|
713.100
|
|
1. Tiền
|
8.373
|
12.052
|
139.936
|
54.895
|
520.040
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
566.080
|
469.550
|
193.060
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
474.600
|
320.000
|
562.960
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
474.600
|
320.000
|
562.960
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
27.104
|
24.273
|
137.116
|
195.930
|
162.508
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.238
|
24.224
|
94.366
|
93.699
|
135.843
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.825
|
76
|
16.971
|
47.124
|
12.547
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
8.400
|
30.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41
|
0
|
27.305
|
35.653
|
23.014
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-26
|
-9.926
|
-10.546
|
-8.897
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16.139
|
14.482
|
1.001.411
|
1.178.177
|
1.140.192
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18.236
|
16.554
|
1.014.704
|
1.188.164
|
1.147.520
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.097
|
-2.071
|
-13.294
|
-9.987
|
-7.329
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
964
|
873
|
82.151
|
80.280
|
86.609
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
76.575
|
79.735
|
86.170
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
352
|
456
|
833
|
434
|
265
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
4.743
|
111
|
173
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
612
|
417
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42.919
|
43.145
|
2.701.949
|
2.377.399
|
2.034.947
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
97.730
|
61.051
|
66.583
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
95.351
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
2.379
|
61.051
|
66.583
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14.516
|
41.502
|
1.778.971
|
1.502.689
|
1.195.750
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.516
|
30.724
|
1.765.396
|
1.488.091
|
1.181.911
|
|
- Nguyên giá
|
80.103
|
107.000
|
4.303.139
|
4.445.081
|
4.510.486
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65.587
|
-76.277
|
-2.537.743
|
-2.956.990
|
-3.328.574
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
10.778
|
13.574
|
14.598
|
13.838
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
11.018
|
18.851
|
20.365
|
19.469
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-240
|
-5.277
|
-5.767
|
-5.630
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
27.000
|
0
|
383.190
|
326.244
|
317.983
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
0
|
383.190
|
326.244
|
317.983
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.403
|
1.643
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.297
|
3.298
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.894
|
-1.655
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
442.059
|
487.415
|
454.632
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
432.741
|
468.985
|
442.595
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
9.318
|
18.429
|
12.037
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
95.499
|
94.826
|
5.103.243
|
4.676.231
|
4.700.316
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
52.508
|
42.136
|
1.509.904
|
1.436.230
|
1.520.245
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
28.190
|
25.263
|
1.509.776
|
1.417.065
|
1.501.137
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.866
|
3.814
|
1.121.377
|
930.636
|
592.676
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.772
|
3.125
|
249.781
|
219.919
|
176.676
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
5.213
|
6.172
|
11.006
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.311
|
2.916
|
33.191
|
96.004
|
131.965
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.273
|
5.642
|
31.367
|
70.994
|
45.216
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31
|
541
|
46.361
|
51.052
|
37.131
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.588
|
8.217
|
4.537
|
4.994
|
441.387
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.348
|
1.008
|
17.949
|
37.294
|
65.082
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24.318
|
16.873
|
128
|
19.165
|
19.107
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
69
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
24.133
|
16.873
|
0
|
19.000
|
19.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
128
|
165
|
38
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
185
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
42.991
|
52.690
|
3.593.338
|
3.240.000
|
3.180.072
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
42.991
|
52.690
|
3.593.338
|
3.240.000
|
3.180.072
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20.940
|
20.940
|
3.100.000
|
2.800.000
|
2.550.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3.075
|
-3.075
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
15.000
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
20.881
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
2.301
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
23.182
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.944
|
11.643
|
454.236
|
421.056
|
608.220
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
|
|
233.615
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
|
|
220.622
|
421.056
|
608.220
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
24.102
|
18.944
|
21.852
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
95.499
|
94.826
|
5.103.243
|
4.676.231
|
4.700.316
|