単位: 1.000.000đ
  2011 2012 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52,580 51,681 2,401,293 2,298,832 2,665,369
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,373 12,052 706,016 524,445 713,100
1. Tiền 8,373 12,052 139,936 54,895 520,040
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 566,080 469,550 193,060
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 474,600 320,000 562,960
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 474,600 320,000 562,960
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,104 24,273 137,116 195,930 162,508
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20,238 24,224 94,366 93,699 135,843
2. Trả trước cho người bán 6,825 76 16,971 47,124 12,547
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 8,400 30,000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 41 0 27,305 35,653 23,014
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -26 -9,926 -10,546 -8,897
IV. Tổng hàng tồn kho 16,139 14,482 1,001,411 1,178,177 1,140,192
1. Hàng tồn kho 18,236 16,554 1,014,704 1,188,164 1,147,520
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,097 -2,071 -13,294 -9,987 -7,329
V. Tài sản ngắn hạn khác 964 873 82,151 80,280 86,609
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 76,575 79,735 86,170
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 352 456 833 434 265
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 4,743 111 173
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 612 417 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 42,919 43,145 2,701,949 2,377,399 2,034,947
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 97,730 61,051 66,583
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 95,351 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 2,379 61,051 66,583
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,516 41,502 1,778,971 1,502,689 1,195,750
1. Tài sản cố định hữu hình 14,516 30,724 1,765,396 1,488,091 1,181,911
- Nguyên giá 80,103 107,000 4,303,139 4,445,081 4,510,486
- Giá trị hao mòn lũy kế -65,587 -76,277 -2,537,743 -2,956,990 -3,328,574
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 10,778 13,574 14,598 13,838
- Nguyên giá 0 11,018 18,851 20,365 19,469
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -240 -5,277 -5,767 -5,630
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 27,000 0 383,190 326,244 317,983
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 383,190 326,244 317,983
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,403 1,643 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,297 3,298 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,894 -1,655 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 442,059 487,415 454,632
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 432,741 468,985 442,595
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 9,318 18,429 12,037
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 95,499 94,826 5,103,243 4,676,231 4,700,316
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52,508 42,136 1,509,904 1,436,230 1,520,245
I. Nợ ngắn hạn 28,190 25,263 1,509,776 1,417,065 1,501,137
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4,866 3,814 1,121,377 930,636 592,676
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,772 3,125 249,781 219,919 176,676
4. Người mua trả tiền trước 0 0 5,213 6,172 11,006
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,311 2,916 33,191 96,004 131,965
6. Phải trả người lao động 5,273 5,642 31,367 70,994 45,216
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 31 541 46,361 51,052 37,131
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,588 8,217 4,537 4,994 441,387
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,348 1,008 17,949 37,294 65,082
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24,318 16,873 128 19,165 19,107
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 69
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 24,133 16,873 0 19,000 19,000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 128 165 38
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 185 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 42,991 52,690 3,593,338 3,240,000 3,180,072
I. Vốn chủ sở hữu 42,991 52,690 3,593,338 3,240,000 3,180,072
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,940 20,940 3,100,000 2,800,000 2,550,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3,075 -3,075 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 15,000 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 20,881 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 2,301 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 23,182 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,944 11,643 454,236 421,056 608,220
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 233,615 0 306,333
- LNST chưa phân phối kỳ này 220,622 421,056 301,887
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 24,102 18,944 21,852
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 95,499 94,826 5,103,243 4,676,231 4,700,316