|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
239,189
|
188,946
|
158,159
|
159,288
|
158,987
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
239,189
|
188,946
|
158,159
|
159,288
|
158,987
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
217,266
|
170,547
|
140,525
|
139,857
|
145,131
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,923
|
18,400
|
17,635
|
19,431
|
13,856
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,298
|
6,093
|
5,327
|
5,462
|
7,179
|
|
7. Chi phí tài chính
|
671
|
1,718
|
633
|
138
|
256
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
626
|
1,572
|
619
|
129
|
144
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,848
|
5,667
|
4,658
|
5,080
|
5,320
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,754
|
8,105
|
6,328
|
6,733
|
5,203
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,947
|
9,002
|
11,344
|
12,942
|
10,256
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,470
|
3,128
|
70
|
7,757
|
77
|
|
13. Chi phí khác
|
112
|
1,053
|
30
|
645
|
32
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,358
|
2,075
|
40
|
7,112
|
45
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,305
|
11,078
|
11,383
|
20,055
|
10,301
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,492
|
2,255
|
2,283
|
4,139
|
2,062
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,492
|
2,255
|
2,283
|
4,139
|
2,062
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,813
|
8,822
|
9,101
|
15,915
|
8,239
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,813
|
8,822
|
9,101
|
15,915
|
|