TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
65,320
|
91,763
|
72,549
|
69,875
|
64,578
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,052
|
3,514
|
5,347
|
4,446
|
7,523
|
1. Tiền
|
2,052
|
1,914
|
3,397
|
2,433
|
5,770
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
1,600
|
1,950
|
2,013
|
1,753
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11,148
|
27,764
|
3,000
|
7,230
|
7,826
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7,826
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11,148
|
27,764
|
3,000
|
7,230
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33,288
|
28,319
|
29,796
|
26,181
|
29,475
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
33,108
|
23,825
|
29,139
|
26,713
|
27,481
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,091
|
5,315
|
1,236
|
0
|
2,501
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
79
|
169
|
134
|
181
|
206
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-991
|
-991
|
-713
|
-713
|
-713
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18,832
|
31,417
|
34,217
|
31,918
|
19,575
|
1. Hàng tồn kho
|
18,832
|
31,417
|
34,217
|
31,918
|
19,575
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
749
|
190
|
100
|
179
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
190
|
61
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
749
|
0
|
39
|
179
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
87,314
|
68,536
|
86,827
|
76,967
|
90,579
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
33,154
|
31,500
|
25,749
|
21,310
|
27,459
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33,154
|
31,500
|
25,749
|
21,310
|
27,459
|
- Nguyên giá
|
127,795
|
129,032
|
109,684
|
108,278
|
112,592
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-94,641
|
-97,533
|
-83,935
|
-86,968
|
-85,133
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
150
|
3,338
|
283
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
150
|
3,338
|
283
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
54,160
|
37,036
|
60,928
|
52,319
|
62,836
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
54,160
|
37,036
|
60,928
|
52,319
|
62,836
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
152,634
|
160,298
|
159,377
|
146,842
|
155,157
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
42,271
|
46,724
|
43,426
|
26,310
|
25,057
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38,164
|
42,453
|
39,423
|
22,946
|
21,009
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
10,663
|
14,115
|
17,760
|
4,464
|
1,133
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,960
|
16,112
|
9,082
|
6,072
|
5,399
|
4. Người mua trả tiền trước
|
637
|
145
|
524
|
159
|
392
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
542
|
503
|
553
|
221
|
383
|
6. Phải trả người lao động
|
3,258
|
3,393
|
3,014
|
2,642
|
3,113
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
473
|
401
|
415
|
355
|
401
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
582
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,509
|
1,659
|
1,134
|
1,323
|
1,352
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,121
|
6,125
|
6,942
|
7,710
|
8,253
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4,107
|
4,271
|
4,002
|
3,363
|
4,048
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,849
|
1,508
|
2,092
|
2,090
|
2,349
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,258
|
2,763
|
1,911
|
1,273
|
1,699
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
110,363
|
113,574
|
115,951
|
120,532
|
130,100
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
110,363
|
113,574
|
115,951
|
120,532
|
130,100
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
38,800
|
38,800
|
38,800
|
38,800
|
38,800
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16,451
|
16,451
|
16,451
|
16,451
|
16,451
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,136
|
-2,136
|
-2,136
|
-2,136
|
-2,136
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
45,782
|
50,618
|
53,985
|
58,288
|
61,041
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,467
|
9,842
|
8,852
|
9,130
|
15,945
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
29
|
29
|
29
|
29
|
29
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11,438
|
9,813
|
8,822
|
9,101
|
15,915
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
152,634
|
160,298
|
159,377
|
146,842
|
155,157
|