Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 65,320 91,763 72,549 69,875 64,578
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,052 3,514 5,347 4,446 7,523
1. Tiền 2,052 1,914 3,397 2,433 5,770
2. Các khoản tương đương tiền 0 1,600 1,950 2,013 1,753
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,148 27,764 3,000 7,230 7,826
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 7,826
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,148 27,764 3,000 7,230 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,288 28,319 29,796 26,181 29,475
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33,108 23,825 29,139 26,713 27,481
2. Trả trước cho người bán 1,091 5,315 1,236 0 2,501
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 79 169 134 181 206
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -991 -991 -713 -713 -713
IV. Tổng hàng tồn kho 18,832 31,417 34,217 31,918 19,575
1. Hàng tồn kho 18,832 31,417 34,217 31,918 19,575
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 749 190 100 179
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 190 61 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 749 0 39 179
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 87,314 68,536 86,827 76,967 90,579
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,154 31,500 25,749 21,310 27,459
1. Tài sản cố định hữu hình 33,154 31,500 25,749 21,310 27,459
- Nguyên giá 127,795 129,032 109,684 108,278 112,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -94,641 -97,533 -83,935 -86,968 -85,133
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 150 3,338 283
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 150 3,338 283
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 54,160 37,036 60,928 52,319 62,836
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 54,160 37,036 60,928 52,319 62,836
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 152,634 160,298 159,377 146,842 155,157
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,271 46,724 43,426 26,310 25,057
I. Nợ ngắn hạn 38,164 42,453 39,423 22,946 21,009
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 10,663 14,115 17,760 4,464 1,133
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15,960 16,112 9,082 6,072 5,399
4. Người mua trả tiền trước 637 145 524 159 392
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 542 503 553 221 383
6. Phải trả người lao động 3,258 3,393 3,014 2,642 3,113
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 473 401 415 355 401
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 582
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,509 1,659 1,134 1,323 1,352
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,121 6,125 6,942 7,710 8,253
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,107 4,271 4,002 3,363 4,048
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,849 1,508 2,092 2,090 2,349
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,258 2,763 1,911 1,273 1,699
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 110,363 113,574 115,951 120,532 130,100
I. Vốn chủ sở hữu 110,363 113,574 115,951 120,532 130,100
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 38,800 38,800 38,800 38,800 38,800
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,451 16,451 16,451 16,451 16,451
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2,136 -2,136 -2,136 -2,136 -2,136
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 45,782 50,618 53,985 58,288 61,041
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,467 9,842 8,852 9,130 15,945
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29 29 29 29 29
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,438 9,813 8,822 9,101 15,915
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 152,634 160,298 159,377 146,842 155,157