Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2020 Q1 2022 Q1 2023 Q1 2024 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 294.625 251.479 313.875 347.718 689.528
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24.405 27.568 7.275 21.895 133.355
1. Tiền 16.405 27.568 7.275 21.895 133.019
2. Các khoản tương đương tiền 8.000 0 0 0 336
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 225.670 172.252 241.134 277.704 378.501
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 214.841 158.104 220.991 254.273 336.184
2. Trả trước cho người bán 9.893 13.338 18.333 17.427 55.809
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 936 810 1.810 6.005 1.125
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -14.617
IV. Tổng hàng tồn kho 43.714 50.826 64.470 41.929 167.765
1. Hàng tồn kho 43.714 50.826 64.470 41.929 167.765
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 836 832 996 6.190 9.908
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 244 278 442 793 664
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 592 554 554 554 4.561
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 4.842 4.682
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43.681 46.135 60.332 52.356 53.610
I. Các khoản phải thu dài hạn 943 958 757 697 905
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 943 958 757 697 905
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31.286 26.751 26.782 23.105 19.396
1. Tài sản cố định hữu hình 30.854 26.483 25.861 22.654 19.347
- Nguyên giá 47.997 48.334 45.017 45.166 41.730
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.143 -21.852 -19.156 -22.512 -22.384
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 432 269 921 451 49
- Nguyên giá 2.028 2.028 3.121 3.121 1.676
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.597 -1.760 -2.200 -2.670 -1.626
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 490 0 1.082
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 490 0 1.082
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 654 654 5.154 5.154 16.087
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 654 654 5.154 5.154 5.063
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -30
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 11.054
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.798 17.772 27.149 23.399 16.140
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.798 17.772 27.149 22.955 15.829
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 445 311
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 338.306 297.614 374.208 400.074 743.138
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 231.450 180.492 245.974 248.780 559.726
I. Nợ ngắn hạn 225.131 179.667 245.129 248.505 559.726
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 71.798 1.257 20.997 26.068 116.345
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 94.042 129.128 135.321 154.557 332.934
4. Người mua trả tiền trước 17.666 20.885 38.365 20.572 31.123
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.041 13.306 11.624 9.281 17.833
6. Phải trả người lao động 3.836 6.516 9.428 7.893 20.311
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 21.979 4.708 25.124 24.119 31.192
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.552 1.829 2.152 2.744 2.294
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.217 2.037 2.119 3.272 7.694
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.319 826 845 275 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6.319 826 845 275 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 106.856 117.121 128.234 151.294 183.412
I. Vốn chủ sở hữu 106.856 117.121 128.234 151.294 183.412
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.726 82.726 90.841 100.660 115.423
2. Thặng dư vốn cổ phần 140 140 140 140 96
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.155 -2.155 -2.155 -2.155 -2.155
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.937 7.550 8.448 8.648 11.815
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19.209 28.861 30.960 44.003 58.234
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.515 9.098 9.770 10.632 20.483
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.694 19.763 21.190 33.371 37.751
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 338.306 297.614 374.208 400.074 743.138