Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 673.114 801.350 782.952 882.291 808.760
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.333 67.296 23.088 31.097 18.720
1. Tiền 13.333 24.296 23.088 28.097 18.720
2. Các khoản tương đương tiền 4.000 43.000 0 3.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 539.800 596.800 619.800 719.800 678.800
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 539.800 596.800 619.800 719.800 678.800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34.840 43.059 48.411 37.045 28.225
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18.771 20.168 21.920 22.769 14.040
2. Trả trước cho người bán 6.714 11.035 9.528 6.671 1.441
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.174 12.675 17.803 8.446 13.377
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -819 -819 -841 -841 -633
IV. Tổng hàng tồn kho 60.557 80.308 82.321 91.278 77.218
1. Hàng tồn kho 60.557 80.308 82.321 91.278 77.218
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20.584 13.887 9.332 3.070 5.796
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 625 542 294 168 665
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19.774 12.288 8.363 2.717 4.913
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 185 1.057 675 185 218
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.401.918 1.377.371 1.353.768 1.304.410 1.285.344
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.350.153 1.333.097 1.305.001 1.257.082 1.222.506
1. Tài sản cố định hữu hình 1.348.588 1.331.720 1.303.780 1.255.578 1.221.198
- Nguyên giá 3.725.692 3.761.218 3.786.338 3.791.151 3.807.461
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.377.103 -2.429.498 -2.482.558 -2.535.573 -2.586.264
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.564 1.378 1.221 1.503 1.308
- Nguyên giá 13.025 13.025 13.025 13.479 13.479
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.461 -11.647 -11.804 -11.976 -12.171
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 46.073 38.879 43.091 42.599 55.602
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 46.073 38.879 43.091 42.599 55.602
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 700 700 700 700 700
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 700 700 700 700 700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.993 4.695 4.977 4.030 6.536
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.993 4.695 4.977 4.030 6.536
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.075.032 2.178.720 2.136.719 2.186.701 2.094.104
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 986.658 1.072.270 1.093.321 1.087.632 946.430
I. Nợ ngắn hạn 195.380 284.434 317.641 311.952 200.868
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 74.973 78.415 73.813 73.813 67.742
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22.837 15.684 12.914 12.284 14.267
4. Người mua trả tiền trước 1.449 2.034 2.063 1.980 1.770
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.279 5.064 9.666 6.522 17.231
6. Phải trả người lao động 53.146 43.991 61.973 74.913 68.178
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.261 16.808 4.052 16.024 3.460
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.820 41.529 46.714 15.217 14.855
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 68.284 74.808 86.391 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14.614 12.625 31.637 24.808 13.364
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 791.278 787.836 775.681 775.681 745.562
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 791.278 787.836 775.681 775.681 745.562
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.088.374 1.106.450 1.043.398 1.099.069 1.147.673
I. Vốn chủ sở hữu 1.088.374 1.106.450 1.043.398 1.099.069 1.147.673
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 742.069 742.069 742.069 742.069 742.069
2. Thặng dư vốn cổ phần 559 559 559 559 559
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 33.250 33.250 41.528 41.528 41.528
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 159.284 159.284 158.764 158.764 158.764
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 112.125 128.711 61.407 114.610 161.591
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.658 111.355 9.934 9.934 11.765
- LNST chưa phân phối kỳ này 102.467 17.356 51.473 104.676 149.826
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 41.087 42.577 39.071 41.539 43.162
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.075.032 2.178.720 2.136.719 2.186.701 2.094.104