|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
673.114
|
801.350
|
782.952
|
882.291
|
808.760
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17.333
|
67.296
|
23.088
|
31.097
|
18.720
|
|
1. Tiền
|
13.333
|
24.296
|
23.088
|
28.097
|
18.720
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.000
|
43.000
|
0
|
3.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
539.800
|
596.800
|
619.800
|
719.800
|
678.800
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
539.800
|
596.800
|
619.800
|
719.800
|
678.800
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34.840
|
43.059
|
48.411
|
37.045
|
28.225
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18.771
|
20.168
|
21.920
|
22.769
|
14.040
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.714
|
11.035
|
9.528
|
6.671
|
1.441
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.174
|
12.675
|
17.803
|
8.446
|
13.377
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-819
|
-819
|
-841
|
-841
|
-633
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
60.557
|
80.308
|
82.321
|
91.278
|
77.218
|
|
1. Hàng tồn kho
|
60.557
|
80.308
|
82.321
|
91.278
|
77.218
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.584
|
13.887
|
9.332
|
3.070
|
5.796
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
625
|
542
|
294
|
168
|
665
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19.774
|
12.288
|
8.363
|
2.717
|
4.913
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
185
|
1.057
|
675
|
185
|
218
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.401.918
|
1.377.371
|
1.353.768
|
1.304.410
|
1.285.344
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.350.153
|
1.333.097
|
1.305.001
|
1.257.082
|
1.222.506
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.348.588
|
1.331.720
|
1.303.780
|
1.255.578
|
1.221.198
|
|
- Nguyên giá
|
3.725.692
|
3.761.218
|
3.786.338
|
3.791.151
|
3.807.461
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.377.103
|
-2.429.498
|
-2.482.558
|
-2.535.573
|
-2.586.264
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.564
|
1.378
|
1.221
|
1.503
|
1.308
|
|
- Nguyên giá
|
13.025
|
13.025
|
13.025
|
13.479
|
13.479
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.461
|
-11.647
|
-11.804
|
-11.976
|
-12.171
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
46.073
|
38.879
|
43.091
|
42.599
|
55.602
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
46.073
|
38.879
|
43.091
|
42.599
|
55.602
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
700
|
700
|
700
|
700
|
700
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
700
|
700
|
700
|
700
|
700
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.993
|
4.695
|
4.977
|
4.030
|
6.536
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.993
|
4.695
|
4.977
|
4.030
|
6.536
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.075.032
|
2.178.720
|
2.136.719
|
2.186.701
|
2.094.104
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
986.658
|
1.072.270
|
1.093.321
|
1.087.632
|
946.430
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
195.380
|
284.434
|
317.641
|
311.952
|
200.868
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
74.973
|
78.415
|
73.813
|
73.813
|
67.742
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22.837
|
15.684
|
12.914
|
12.284
|
14.267
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.449
|
2.034
|
2.063
|
1.980
|
1.770
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.279
|
5.064
|
9.666
|
6.522
|
17.231
|
|
6. Phải trả người lao động
|
53.146
|
43.991
|
61.973
|
74.913
|
68.178
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.261
|
16.808
|
4.052
|
16.024
|
3.460
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.820
|
41.529
|
46.714
|
15.217
|
14.855
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
68.284
|
74.808
|
86.391
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.614
|
12.625
|
31.637
|
24.808
|
13.364
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
791.278
|
787.836
|
775.681
|
775.681
|
745.562
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
791.278
|
787.836
|
775.681
|
775.681
|
745.562
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.088.374
|
1.106.450
|
1.043.398
|
1.099.069
|
1.147.673
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.088.374
|
1.106.450
|
1.043.398
|
1.099.069
|
1.147.673
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
742.069
|
742.069
|
742.069
|
742.069
|
742.069
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
559
|
559
|
559
|
559
|
559
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
33.250
|
33.250
|
41.528
|
41.528
|
41.528
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
159.284
|
159.284
|
158.764
|
158.764
|
158.764
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
112.125
|
128.711
|
61.407
|
114.610
|
161.591
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9.658
|
111.355
|
9.934
|
9.934
|
11.765
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
102.467
|
17.356
|
51.473
|
104.676
|
149.826
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
41.087
|
42.577
|
39.071
|
41.539
|
43.162
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.075.032
|
2.178.720
|
2.136.719
|
2.186.701
|
2.094.104
|