|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
295,871
|
465,585
|
389,753
|
139,246
|
46,266
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
18
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
295,871
|
465,585
|
389,736
|
139,246
|
46,266
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
276,049
|
448,047
|
371,175
|
128,174
|
44,091
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19,822
|
17,539
|
18,561
|
11,072
|
2,176
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
170
|
3,263
|
871
|
2,435
|
24,787
|
|
7. Chi phí tài chính
|
830
|
990
|
2,573
|
1,474
|
18,057
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
830
|
990
|
1,673
|
1,440
|
428
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
33
|
13
|
881
|
56
|
-93
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
498
|
0
|
1,037
|
1,073
|
575
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,896
|
3,500
|
3,690
|
3,338
|
3,895
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,802
|
16,325
|
13,013
|
7,678
|
4,343
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
550
|
142
|
92
|
9,821
|
|
13. Chi phí khác
|
174
|
34
|
117
|
122
|
2,338
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-174
|
516
|
25
|
-31
|
7,483
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16,627
|
16,841
|
13,038
|
7,647
|
11,826
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
938
|
1,747
|
917
|
382
|
11,652
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
108
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
938
|
1,747
|
917
|
490
|
11,652
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,690
|
15,094
|
12,121
|
7,157
|
173
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
237
|
279
|
275
|
221
|
9
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,453
|
14,814
|
11,847
|
6,936
|
164
|