Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1.209 6.457 34.972 -168.629 3.259
2. Điều chỉnh cho các khoản 65.990 77.264 45.672 -224.312 75.683
- Khấu hao TSCĐ 10.975 7.799 7.891 -223.028 7.500
- Các khoản dự phòng 785 -21 377 6.686
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.876 -366 -468 5.579 -144
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 57.107 69.851 38.249 -7.239 61.641
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 64.781 83.721 80.644 -392.941 78.942
- Tăng, giảm các khoản phải thu -390.586 -136.397 411.668 -523.155 -424.162
- Tăng, giảm hàng tồn kho 24.136 -61.794 118.985 -37.715 -93.528
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -161.891 235.100 -345.878 964.909 25.745
- Tăng giảm chi phí trả trước -2.661 -17.528 9.122 28.349 490
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -50.783 -78.074 -52.712 18.151 -41.825
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7.623 22.679 -871 21.443 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 18.306 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -524.626 47.708 220.959 97.346 -454.338
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 165.773 -439
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3 0 -6.789 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -27.603 21.528 170 689 -328
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 115.216 53.820 20.440 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -63.297 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15.847 3.638 366 -228 54
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 103.457 78.986 -62.761 179.885 -713
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 -27.890 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 518.014 780.508 83.107 -9.050.888 1.100.580
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -112.851 -855.886 -279.011 7.881.113 -658.129
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 32 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 405.163 -75.378 -195.904 -1.197.633 442.451
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -16.007 51.316 -37.706 -920.402 -12.600
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60.115 44.109 95.185 57.478 32.363
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 44.109 95.424 57.478 32.363 19.763