|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
106,004
|
133,982
|
229,562
|
139,310
|
162,697
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
106,004
|
133,982
|
229,562
|
139,310
|
162,697
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
97,796
|
132,982
|
213,591
|
123,777
|
150,253
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,208
|
1,000
|
15,971
|
15,533
|
12,444
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
76,424
|
89,674
|
67,680
|
69,854
|
71,404
|
|
7. Chi phí tài chính
|
68,107
|
69,851
|
38,249
|
55,667
|
71,642
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
57,107
|
69,851
|
38,249
|
50,419
|
61,641
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,877
|
13,095
|
9,491
|
8,152
|
9,225
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,648
|
7,728
|
35,911
|
21,568
|
2,982
|
|
12. Thu nhập khác
|
80
|
1,360
|
161
|
203
|
1,672
|
|
13. Chi phí khác
|
2,937
|
2,631
|
1,100
|
1,394
|
1,395
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,857
|
-1,272
|
-939
|
-1,191
|
277
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,209
|
6,457
|
34,972
|
20,377
|
3,259
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-1,361
|
1,539
|
7,713
|
3,606
|
1,694
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-61
|
-6
|
3
|
58
|
-23
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-1,422
|
1,533
|
7,716
|
3,664
|
1,671
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
213
|
4,924
|
27,256
|
16,712
|
1,588
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-164
|
123
|
-99
|
82
|
-287
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
377
|
4,801
|
27,355
|
16,630
|
1,876
|