Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 133.982 229.562 139.310 162.697 99.119
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 133.982 229.562 139.310 162.697 99.119
4. Giá vốn hàng bán 132.982 213.591 123.777 150.253 100.260
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.000 15.971 15.533 12.444 -1.141
6. Doanh thu hoạt động tài chính 89.674 67.680 69.854 71.404 48.853
7. Chi phí tài chính 69.851 38.249 55.667 71.642 64.801
-Trong đó: Chi phí lãi vay 69.851 38.249 50.419 61.641 60.256
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.095 9.491 8.152 9.225 14.756
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.728 35.911 21.568 2.982 -31.845
12. Thu nhập khác 1.360 161 203 1.672 -701
13. Chi phí khác 2.631 1.100 1.394 1.395 821
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.272 -939 -1.191 277 -1.522
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.457 34.972 20.377 3.259 -33.366
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.539 7.713 3.606 1.694 -6.220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6 3 58 -23 84
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.533 7.716 3.664 1.671 -6.136
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.924 27.256 16.712 1.588 -27.230
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 123 -99 82 -287 230
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.801 27.355 16.630 1.876 -27.460