TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
223,705
|
310,649
|
242,904
|
239,787
|
175,326
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,804
|
13,536
|
13,312
|
14,160
|
1,252
|
1. Tiền
|
3,804
|
13,536
|
3,312
|
14,160
|
1,252
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
10,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
101,079
|
180,608
|
136,310
|
166,953
|
127,587
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
72,803
|
109,429
|
103,148
|
116,737
|
76,885
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,770
|
46,623
|
2,249
|
1,479
|
1,222
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5,894
|
5,894
|
5,894
|
5,894
|
5,894
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
29,568
|
27,618
|
33,976
|
51,798
|
52,541
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,956
|
-8,956
|
-8,956
|
-8,956
|
-8,956
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
117,255
|
115,550
|
92,539
|
58,031
|
44,993
|
1. Hàng tồn kho
|
117,255
|
115,550
|
92,539
|
58,031
|
44,993
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,566
|
956
|
742
|
642
|
1,494
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
642
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,566
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
956
|
742
|
0
|
1,494
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
38,689
|
36,058
|
36,837
|
33,563
|
36,615
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
35,756
|
22,702
|
23,739
|
23,825
|
21,545
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,756
|
22,702
|
23,739
|
23,825
|
21,545
|
- Nguyên giá
|
54,432
|
42,511
|
45,217
|
45,811
|
44,770
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,676
|
-19,809
|
-21,478
|
-21,986
|
-23,225
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
10,274
|
9,968
|
7,560
|
7,378
|
- Nguyên giá
|
0
|
12,264
|
12,264
|
9,596
|
9,596
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-1,990
|
-2,296
|
-2,037
|
-2,219
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
697
|
975
|
1,156
|
0
|
5,569
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
697
|
975
|
1,156
|
0
|
5,569
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,312
|
1,312
|
1,312
|
1,608
|
1,608
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,298
|
-1,298
|
-1,298
|
-1,002
|
-1,002
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
924
|
795
|
662
|
571
|
516
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
924
|
795
|
662
|
571
|
516
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
262,394
|
346,707
|
279,741
|
273,350
|
211,941
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
111,663
|
198,211
|
134,066
|
127,355
|
69,960
|
I. Nợ ngắn hạn
|
111,663
|
198,211
|
134,066
|
127,355
|
69,960
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
19,083
|
66,430
|
40,814
|
33,848
|
16,339
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,810
|
7,092
|
4,973
|
14,038
|
5,370
|
4. Người mua trả tiền trước
|
26,692
|
27,490
|
13,421
|
15,898
|
9,100
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
49
|
2,148
|
1,442
|
3,356
|
42
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,949
|
17,767
|
17,403
|
16,360
|
15,620
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
49,893
|
74,773
|
54,991
|
43,413
|
23,345
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,186
|
2,511
|
1,021
|
441
|
143
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
150,731
|
148,496
|
145,676
|
145,995
|
141,981
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
150,731
|
148,496
|
145,676
|
145,995
|
141,981
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
99,999
|
99,999
|
99,999
|
99,999
|
99,999
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
26,974
|
26,974
|
26,974
|
26,974
|
26,974
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23,758
|
21,523
|
18,703
|
19,022
|
15,007
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22,325
|
20,862
|
18,223
|
18,703
|
18,868
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,433
|
661
|
480
|
319
|
-3,861
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
262,394
|
346,707
|
279,741
|
273,350
|
211,941
|