1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
120.055
|
155.323
|
206.889
|
109.064
|
86.014
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.129
|
50
|
1.566
|
51
|
313
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
118.926
|
155.272
|
205.322
|
109.013
|
85.700
|
4. Giá vốn hàng bán
|
102.005
|
140.099
|
202.305
|
96.744
|
79.154
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16.921
|
15.173
|
3.017
|
12.269
|
6.546
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
693
|
613
|
5.756
|
961
|
28
|
7. Chi phí tài chính
|
4.304
|
1.413
|
8.634
|
4.286
|
1.410
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.304
|
1.413
|
4.895
|
4.581
|
1.410
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.923
|
1.175
|
486
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.183
|
12.733
|
10.168
|
9.023
|
9.395
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-796
|
465
|
-10.516
|
-78
|
-4.231
|
12. Thu nhập khác
|
2.653
|
575
|
727
|
499
|
370
|
13. Chi phí khác
|
104
|
16
|
31
|
0
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.549
|
559
|
696
|
499
|
370
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.753
|
1.024
|
-9.820
|
421
|
-3.861
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
320
|
651
|
7
|
101
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
320
|
651
|
7
|
101
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.433
|
373
|
-9.827
|
319
|
-3.861
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.433
|
373
|
-9.827
|
319
|
-3.861
|