DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6,75 | 0,22 | -2,72 | -2,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,79 | 0,29 | -4,50 | -4,87 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,73 | 0,40 | 0,40 | 0,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,92 | 1,87 | 1,49 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 205,32 | 109,01 | 85,70 | 67,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 32,23 | -46,91 | -21,39 | -21,09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,47 | 11,25 | 7,64 | 8,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2,40 | 4,59 | -2,86 | -3,79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 199,38 | 8,41 | 157,52 | 128,43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,07 | 75,87 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 242,32 | 559,00 | 543,40 | 612,90 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 166,96 | 223,50 | 214,14 | 402,40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,97 | 54,06 | 25,56 | 22,80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 431,81 | 802,86 | 746,72 | 1.074,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 108,84 | 112,43 | 105,37 | 109,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,81 | 1,88 | 2,51 | 2,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 1,42 | 1,84 | 1,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,12 | 0,17 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,92 | 0,87 | 0,49 | 0,65 |