|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.612.874
|
1.978.966
|
1.515.067
|
1.026.711
|
1.695.110
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11.370
|
10.240
|
21.354
|
6.074
|
100.982
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.601.504
|
1.968.726
|
1.493.713
|
1.020.637
|
1.594.128
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.613.593
|
1.157.507
|
842.928
|
561.455
|
822.417
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
987.911
|
811.218
|
650.785
|
459.182
|
771.711
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.042
|
3.797
|
4.448
|
4.241
|
15.291
|
|
7. Chi phí tài chính
|
105.769
|
77.036
|
71.507
|
54.763
|
68.683
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
102.804
|
71.264
|
70.041
|
46.487
|
46.316
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
122.780
|
114.729
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
41.682
|
40.207
|
35.616
|
36.844
|
127.534
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
68.588
|
65.690
|
65.030
|
72.533
|
81.230
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
778.915
|
632.083
|
483.079
|
422.063
|
624.283
|
|
12. Thu nhập khác
|
18.639
|
29.968
|
28.330
|
24.395
|
19.598
|
|
13. Chi phí khác
|
15.430
|
15.635
|
16.990
|
30.046
|
22.865
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.209
|
14.334
|
11.341
|
-5.651
|
-3.267
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
782.124
|
646.417
|
494.419
|
416.412
|
621.016
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
157.354
|
130.627
|
99.381
|
60.955
|
103.436
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4.240
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
161.595
|
130.627
|
99.381
|
60.955
|
103.436
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
620.529
|
515.790
|
395.039
|
355.457
|
517.579
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
620.529
|
515.790
|
395.039
|
355.457
|
517.579
|