DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,52 | 10,40 | 6,90 | 6,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26,20 | 26,45 | 34,83 | 32,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,24 | 0,13 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,71 | 1,66 | 1,52 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.968,73 | 1.493,71 | 1.020,64 | 1.594,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24,32 | -24,13 | -31,67 | 56,19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41,21 | 43,57 | 44,99 | 48,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 36,45 | 37,79 | 45,35 | 41,86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,07 | 87,59 | 89,96 | 93,06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,79 | 79,90 | 85,36 | 83,34 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 110,08 | 149,48 | 227,51 | 146,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.125,99 | 1.195,06 | 2.394,15 | 1.942,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 253,12 | 187,50 | 452,91 | 38,97 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 817,28 | 885,41 | 1.608,47 | 1.458,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.397,13 | 1.371,43 | 2.408,49 | 5.405,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,19 | 1,61 | 2,15 | 6,61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,41 | 0,38 | 0,35 | 2,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,42 | 0,43 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,71 | 0,66 | 0,52 | 0,28 |