|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.563
|
2.986
|
0
|
1
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.435
|
31.966
|
75.781
|
76.675
|
77.546
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
895
|
28.993
|
75.781
|
76.675
|
77.546
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
961
|
1.607
|
523
|
846
|
550
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.833
|
-30.587
|
-76.303
|
-77.520
|
-78.095
|
|
12. Thu nhập khác
|
16
|
488
|
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
795
|
2
|
7
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
16
|
-307
|
-2
|
-7
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1.817
|
-30.894
|
-76.305
|
-77.527
|
-78.095
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.817
|
-30.894
|
-76.305
|
-77.527
|
-78.095
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.817
|
-30.894
|
-76.305
|
-77.527
|
-78.095
|