Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0
4. Giá vốn hàng bán 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.563 2.986 0 1 0
7. Chi phí tài chính 6.435 31.966 75.781 76.675 77.546
-Trong đó: Chi phí lãi vay 895 28.993 75.781 76.675 77.546
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 961 1.607 523 846 550
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.833 -30.587 -76.303 -77.520 -78.095
12. Thu nhập khác 16 488 0
13. Chi phí khác 795 2 7 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 16 -307 -2 -7 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.817 -30.894 -76.305 -77.527 -78.095
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.817 -30.894 -76.305 -77.527 -78.095
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.817 -30.894 -76.305 -77.527 -78.095