|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
795.699
|
606.955
|
746.942
|
719.736
|
778.799
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
139.473
|
86.307
|
191.980
|
108.237
|
113.807
|
|
1. Tiền
|
137.473
|
84.307
|
118.980
|
103.037
|
49.307
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.000
|
2.000
|
73.000
|
5.200
|
64.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
100.000
|
80.000
|
80.000
|
160.000
|
180.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100.000
|
80.000
|
80.000
|
160.000
|
180.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
338.928
|
273.427
|
295.393
|
281.260
|
314.918
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
314.290
|
225.095
|
189.258
|
237.545
|
308.913
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22.094
|
47.276
|
105.289
|
43.040
|
2.131
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.873
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.544
|
1.056
|
846
|
675
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
215.206
|
166.554
|
178.054
|
168.882
|
169.293
|
|
1. Hàng tồn kho
|
215.206
|
166.554
|
178.054
|
168.882
|
169.293
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.092
|
666
|
1.515
|
1.357
|
782
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.135
|
666
|
798
|
1.022
|
782
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
958
|
0
|
717
|
335
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
411.108
|
399.199
|
429.675
|
486.608
|
526.695
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
246.013
|
230.409
|
233.070
|
245.818
|
360.057
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
246.013
|
230.409
|
233.070
|
245.818
|
360.057
|
|
- Nguyên giá
|
1.203.956
|
1.211.668
|
1.236.587
|
1.273.397
|
1.419.109
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-957.944
|
-981.259
|
-1.003.517
|
-1.027.578
|
-1.059.053
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
151.096
|
154.781
|
39.906
|
227.501
|
155.083
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
151.096
|
154.781
|
39.906
|
227.501
|
155.083
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.999
|
4.008
|
146.699
|
3.289
|
1.555
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.999
|
4.008
|
146.699
|
3.289
|
1.555
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.206.807
|
1.006.153
|
1.176.617
|
1.206.345
|
1.305.494
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
485.827
|
259.018
|
403.008
|
399.258
|
464.516
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
484.547
|
257.738
|
350.909
|
397.978
|
463.236
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
121.988
|
10.845
|
89.113
|
99.869
|
100.293
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
130.789
|
112.921
|
105.323
|
117.224
|
139.657
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
333
|
346
|
217
|
235
|
373
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21.335
|
16.580
|
22.926
|
29.784
|
24.572
|
|
6. Phải trả người lao động
|
140.025
|
63.075
|
89.280
|
103.711
|
107.025
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
906
|
1.197
|
730
|
2.049
|
1.394
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.391
|
5.542
|
5.820
|
7.632
|
8.111
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
29.790
|
15.102
|
0
|
0
|
44.395
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31.991
|
32.131
|
37.500
|
37.474
|
37.415
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.280
|
1.280
|
52.099
|
1.280
|
1.280
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.280
|
1.280
|
1.280
|
1.280
|
1.280
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
50.819
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
720.980
|
747.135
|
773.609
|
807.087
|
840.978
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
720.980
|
747.135
|
773.609
|
807.087
|
840.978
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180.000
|
180.000
|
180.000
|
180.000
|
270.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
1.099
|
2.084
|
2.054
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-440
|
-440
|
-205
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
426.547
|
426.780
|
426.780
|
426.780
|
444.616
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
114.873
|
140.795
|
165.935
|
198.222
|
124.308
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
113.377
|
108.002
|
107.835
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
114.873
|
27.418
|
57.932
|
90.387
|
124.308
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.206.807
|
1.006.153
|
1.176.617
|
1.206.345
|
1.305.494
|